Thứ Sáu, 21/04/2000: 17 tháng 3 năm Canh Thìn

Ngày Kỷ Dậu, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Chấp, tú Lâu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

21
Thứ Sáu, 21/04/2000Âm lịch: 17 tháng 3 năm Canh Thìn
Ngày Kỷ DậuTháng Canh ThìnNăm Canh Thìn Tiết Cốc Vũ
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 65/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
  • +4 Tú Lâu (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyBảo Quang (Kim Đường)Hoàng đạo · việc lớn, việc thiện
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túLâu Kim CẩuTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Mãosinh 1963, 1975, 1987, 1999

Ngày 21/4/2000 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Lâu: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Lâu: đóng giường, đi đường thuỷ
  • Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
Đủ 4 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/4/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 21/04/2000 dương lịch là 17 tháng 3 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Thìn, tiết Cốc vũ.

Ngày 21/4/2000 tốt hay xấu?

Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Chấp, tú Lâu (tú tốt). Máy chấm chung 65/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 21/4/2000 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 21/4/2000 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Dậu xung tuổi Mão. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.