Thứ Hai, 14/01/2002: mùng 2 tháng Chạp năm Tân Tỵ

Ngày Nhâm Ngọ, Thiên Lao hắc đạo, trực Chấp, tú Tâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

14
Thứ Hai, 14/01/2002Âm lịch: mùng 2 tháng Chạp năm Tân Tỵ
Ngày Nhâm NgọTháng Tân SửuNăm Tân Tỵ Tiết Tiểu Hàn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 42/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • -4 Tú Tâm (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túTâm Nguyệt HồTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1960, 1972, 1984, 1996

Ngày 14/1/2002 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Tâm: không có việc hợp
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Tâm: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng
  • Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
Đủ 5 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Tý (sinh 1936, 1996).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/1/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 14/01/2002 dương lịch là mùng 2 tháng Chạp năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Sửu, tiết Tiểu hàn.

Ngày 14/1/2002 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Chấp, tú Tâm (tú xấu). Máy chấm chung 42/100: ngày nên tránh việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: ký hợp đồng, giao dịch.

Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2002 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 14/1/2002 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Bính Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.