Thứ Hai, 23/09/2024: 21 tháng 8 năm Giáp Thìn
Ngày Canh Dần, Thanh Long hoàng đạo, trực Chấp, tú Tâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
- -4 Tú Tâm (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
Ngày 23/9/2024 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 48 điểm+30 Ngày Canh Dần thuộc 11 ngày cưới gả của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2024 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 43 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · +15 Trực Chấp hợp việc này · -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2024 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 64 điểm+30 Ngày Canh Dần thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2024 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 64 điểm+30 Ngày Canh Dần thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2024 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 44 điểm+30 Ngày Canh Dần thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -12 Trực Chấp không hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2024 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 66 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · +15 Trực Chấp hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2024 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 26 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -10 Sao Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành · -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2024 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 60 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 8 âm · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2024 ›
Giờ hoàng đạo
Thanh Long
Bính Tý
Minh Đường
Đinh Sửu
Thiên Hình
Mậu Dần
Chu Tước
Kỷ Mão
Kim Quỹ
Canh Thìn
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Tỵ
Bạch Hổ
Nhâm Ngọ
Ngọc Đường
Quý Mùi
Thiên Lao
Giáp Thân
Huyền Vũ
Ất Dậu
Tư Mệnh
Bính Tuất
Câu Trần
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
- Theo tú Tâm: không có việc hợp
- Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
Nên tránh
- Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
- Theo tú Tâm: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng
- Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
- Thiên Đức Tốt mọi việc
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Kiếp Sát Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Thân (sinh 1944, 2004).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/9/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 23/09/2024 dương lịch là 21 tháng 8 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Canh Dần, tháng Quý Dậu, tiết Thu phân.
Ngày 23/9/2024 tốt hay xấu?
Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Chấp, tú Tâm (tú xấu). Máy chấm chung 65/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới; khai trương, mở hàng; ký hợp đồng, giao dịch; an táng, cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/2024 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).
Ngày 23/9/2024 xung tuổi nào?
Ngày Canh Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Giáp Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.