Thứ Năm, 07/11/2024: mùng 7 tháng 10 năm Giáp Thìn

Ngày Ất Hợi, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Kiến, tú Tỉnh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

7
Thứ Năm, 07/11/2024Âm lịch: mùng 7 tháng 10 năm Giáp Thìn
Ngày Ất HợiTháng Ất HợiNăm Giáp Thìn Tiết Lập Đông (vào tiết trong ngày)
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 56/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
  • +4 Tú Tỉnh (tú tốt)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyBảo Quang (Kim Đường)Hoàng đạo · việc lớn, việc thiện
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túTỉnh Mộc HãnTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Tỵsinh 1977, 1989, 2001, 2013

Ngày 7/11/2024 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Tỉnh: xây cất, nhậm chức, nhập học
  • Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Tỉnh: chôn cất, sửa mộ
  • Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thần Cách: Kỵ tế tự
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 5 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú
  • Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
  • Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thần Cách Kỵ tế tự
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Tỵ (sinh 1941, 2001).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/11/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 07/11/2024 dương lịch là mùng 7 tháng 10 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Ất Hợi, tháng Ất Hợi, tiết Lập đông.

Ngày 7/11/2024 tốt hay xấu?

Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Kiến, tú Tỉnh (tú tốt). Máy chấm chung 56/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2024 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 7/11/2024 xung tuổi nào?

Ngày Ất Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Tân Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.