Thứ Ba, 12/11/2024: 12 tháng 10 năm Giáp Thìn

Ngày Canh Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Dực — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

12
Thứ Ba, 12/11/2024Âm lịch: 12 tháng 10 năm Giáp Thìn
Ngày Canh ThìnTháng Ất HợiNăm Giáp Thìn Tiết Lập Đông
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 65/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -4 Tú Dực (tú xấu)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túDực Hoả XàTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 1982, 1994, 2006, 2018

Ngày 12/11/2024 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Dực: cắt áo
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Hoàng Ân: Tốt
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Dực: chôn cất, cưới hỏi, xây cất
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 9 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Hoàng Ân Tốt
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tuất (sinh 1994).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/11/2024 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 12/11/2024 dương lịch là 12 tháng 10 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Canh Thìn, tháng Ất Hợi, tiết Lập đông.

Ngày 12/11/2024 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Dực (tú xấu). Máy chấm chung 65/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: động thổ, làm nhà; ký hợp đồng, giao dịch.

Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2024 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 12/11/2024 xung tuổi nào?

Ngày Canh Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Giáp Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.