Thứ Ba, 12/01/2027: mùng 5 tháng Chạp năm Bính Ngọ

Ngày Tân Mão, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Mãn, tú Vĩ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

12
Thứ Ba, 12/01/2027Âm lịch: mùng 5 tháng Chạp năm Bính Ngọ
Ngày Tân MãoTháng Tân SửuNăm Bính Ngọ Tiết Tiểu Hàn
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 58/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
  • +4 Tú Vĩ (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Nguyệt Kỵ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Nguyệt Kỵ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyBảo Quang (Kim Đường)Hoàng đạo · việc lớn, việc thiện
TrựcTrực Mãnnghĩa chữ: đầy
Nhị thập bát túVĩ Hoả HổTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dậusinh 1981, 1993, 2005, 2017

Ngày 12/1/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
  • Theo tú Vĩ: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Lộc Khố: Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
  • Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng
  • Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
  • Theo tú Vĩ: đóng giường, đi thuyền
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Quả Tú: Xấu với giá thú
  • Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
Đủ 6 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
  • Lộc Khố Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Thiên Phú Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng
  • Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Sao xấu

  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Kỵ Kỵ xuất hành
  • Phi Ma Sát Kỵ giá thú, nhập trạch
  • Quả Tú Xấu với giá thú
  • Thiên Cẩu (Thổ Ôn) Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Dậu (sinh 1945, 2005).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 12/01/2027 dương lịch là mùng 5 tháng Chạp năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Tân Mão, tháng Tân Sửu, tiết Tiểu hàn.

Ngày 12/1/2027 tốt hay xấu?

Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Mãn, tú Vĩ (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Nguyệt Kỵ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 12/1/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 12/1/2027 xung tuổi nào?

Ngày Tân Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Ất Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.