Thứ Bảy, 06/02/2027: mùng 1 tháng Giêng năm Đinh Mùi
Ngày Bính Thìn, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Mãn, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
- -4 Tú Đê (tú xấu)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
Ngày 6/2/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 2 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú · -10 Sao Quả Tú: Xấu với giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 8 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 60 điểm+30 Ngày Bính Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Sao Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 50 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Mãn hợp việc này · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 34 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +12 Trực Mãn hợp việc này · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 46 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 36 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 43 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Mậu Tý
Huyền Vũ
Kỷ Sửu
Tư Mệnh
Canh Dần
Câu Trần
Tân Mão
Thanh Long
Nhâm Thìn
Minh Đường
Quý Tỵ
Thiên Hình
Giáp Ngọ
Chu Tước
Ất Mùi
Kim Quỹ
Bính Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Dậu
Bạch Hổ
Mậu Tuất
Ngọc Đường
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Mãn: Tế tự, Cầu tài, Nhập kho
- Theo tú Đê: không có việc hợp
- Lộc Khố: Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Thiên Phú: Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng
- Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Mãn: Nhiều việc khác (trùng sao xấu)
- Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
- Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Quả Tú: Xấu với giá thú
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Cẩu (Thổ Ôn): Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
- Thiên Tặc: Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
Đủ 5 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Lộc Khố Tốt cho việc cầu tài, khai trương, giao dịch
- Nguyệt Ân Tốt mọi việc
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Thiên Phú Tốt cho xây dựng nhà cửa, khai trương và an táng
- Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Sao xấu
- Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Quả Tú Xấu với giá thú
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Cẩu (Thổ Ôn) Kỵ xây dựng, đào ao, đào giếng, xấu về tế tự
- Thiên Tặc Xấu đối với khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tuất (sinh 1982).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 6/2/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 06/02/2027 dương lịch là mùng 1 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Dần, tiết Lập xuân.
Ngày 6/2/2027 tốt hay xấu?
Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Mãn, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 59/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 6/2/2027 xung tuổi nào?
Ngày Bính Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Nhâm Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.