Chủ nhật, 30/05/2027: 25 tháng 4 năm Đinh Mùi

Ngày Kỷ Dậu, Chu Tước hắc đạo, trực Định, tú Phòng — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

30
Chủ nhật, 30/05/2027Âm lịch: 25 tháng 4 năm Đinh Mùi
Ngày Kỷ DậuTháng Ất TỵNăm Đinh Mùi Tiết Tiểu Mãn
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 53/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
  • +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Phòng (tú tốt)
  • +9 7 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyChu TướcHắc đạo · dễ khẩu thiệt, giấy tờ lời qua tiếng lại
TrựcTrực Địnhnghĩa chữ: yên định
Nhị thập bát túPhòng Nhật ThốTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Mãosinh 1987, 1999, 2011, 2023

Ngày 30/5/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
  • Theo tú Phòng: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự

Nên tránh

  • Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
  • Theo tú Phòng: hầu như không kỵ việc gì
  • Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Đủ 7 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Nguyệt Ân Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
  • Thiên Ngục Xấu mọi việc
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/5/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 30/05/2027 dương lịch là 25 tháng 4 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Tỵ, tiết Tiểu mãn.

Ngày 30/5/2027 tốt hay xấu?

Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Định, tú Phòng (tú tốt). Máy chấm chung 53/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 30/5/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 30/5/2027 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Dậu xung tuổi Mão. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.