Thứ Sáu, 02/07/2027: 28 tháng 5 năm Đinh Mùi

Ngày Nhâm Ngọ, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Ngưu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

2
Thứ Sáu, 02/07/2027Âm lịch: 28 tháng 5 năm Đinh Mùi
Ngày Nhâm NgọTháng Bính NgọNăm Đinh Mùi Tiết Hạ Chí
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 60/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -4 Tú Ngưu (tú xấu)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túNgưu Kim NgưuTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Týsinh 1984, 1996, 2008, 2020

Ngày 2/7/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Ngưu: đi thuyền, cắt may
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Ngưu: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 7 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Tý (sinh 1996).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/7/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu 02/07/2027 dương lịch là 28 tháng 5 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Ngọ, tiết Hạ chí.

Ngày 2/7/2027 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Ngưu (tú xấu). Máy chấm chung 60/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng; ký hợp đồng, giao dịch; mua xe, nhận xe; an táng, cải táng.

Giờ hoàng đạo ngày 2/7/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 2/7/2027 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Bính Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.