Thứ Năm, 15/07/2027: 12 tháng 6 năm Đinh Mùi
Ngày Ất Mùi, Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Tỉnh — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
- +4 Tú Tỉnh (tú tốt)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
Ngày 15/7/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 15 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -15 Trực Kiến không hợp việc này · -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 51 điểm+30 Ngày Ất Mùi thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 45 điểm+30 Ngày Ất Mùi thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 33 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +10 Trực Kiến hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 45 điểm+30 Ngày Ất Mùi thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 45 điểm+30 Ngày Ất Mùi thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Hình
Bính Tý
Chu Tước
Đinh Sửu
Kim Quỹ
Mậu Dần
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Mão
Bạch Hổ
Canh Thìn
Ngọc Đường
Tân Tỵ
Thiên Lao
Nhâm Ngọ
Huyền Vũ
Quý Mùi
Tư Mệnh
Giáp Thân
Câu Trần
Ất Dậu
Thanh Long
Bính Tuất
Minh Đường
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Tỉnh: xây cất, nhậm chức, nhập học
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Tỉnh: chôn cất, sửa mộ
- Huyền Vũ: Kỵ mai táng
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 3 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Lục Hợp Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
Sao xấu
- Huyền Vũ Kỵ mai táng
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Sửu (sinh 1961, 2021).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 15/7/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 15/07/2027 dương lịch là 12 tháng 6 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Ất Mùi, tháng Đinh Mùi, tiết Tiểu thử.
Ngày 15/7/2027 tốt hay xấu?
Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Tỉnh (tú tốt). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 15/7/2027 xung tuổi nào?
Ngày Ất Mùi xung tuổi Sửu, nặng nhất là Tân Sửu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.