Thứ Ba, 16/11/2027: 19 tháng 10 năm Đinh Mùi
Ngày Kỷ Hợi, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Kiến, tú Vĩ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
- +4 Tú Vĩ (tú tốt)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 16/11/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 52 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 11/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 34 điểm+30 Ngày Kỷ Hợi thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -15 Trực Kiến không hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 11/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 40 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 11/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 78 điểm+30 Ngày Kỷ Hợi thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 11/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 38 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · +10 Trực Kiến hợp việc này · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 11/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 40 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 11/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 20 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương · -10 Sao Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 11/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 38 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 11/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Giáp Tý
Ngọc Đường
Ất Sửu
Thiên Lao
Bính Dần
Huyền Vũ
Đinh Mão
Tư Mệnh
Mậu Thìn
Câu Trần
Kỷ Tỵ
Thanh Long
Canh Ngọ
Minh Đường
Tân Mùi
Thiên Hình
Nhâm Thân
Chu Tước
Quý Dậu
Kim Quỹ
Giáp Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Vĩ: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương
- Phúc Hậu: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Vĩ: đóng giường, đi thuyền
- Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Hoả Tai: Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
- Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
- Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
- Phúc Hậu Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Tục Thế Tốt mọi việc, nhất là giá thú
- Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Sao xấu
- Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Hoả Tai Xấu đối với làm nhà, lợp nhà
- Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
- Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 16/11/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Ba 16/11/2027 dương lịch là 19 tháng 10 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Hợi, tiết Lập đông.
Ngày 16/11/2027 tốt hay xấu?
Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Kiến, tú Vĩ (tú tốt). Máy chấm chung 65/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/11/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 16/11/2027 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Hợi xung tuổi Tỵ. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.