Thứ Tư, 17/11/2027: 20 tháng 10 năm Đinh Mùi
Ngày Canh Tý, Bạch Hổ hắc đạo, trực Trừ, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
Ngày 17/11/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 29 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 11/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 39 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · +15 Trực Trừ hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 11/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 26 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 11/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 60 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 11/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 68 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 11/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 59 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 11/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 54 điểm+30 Ngày Canh Tý thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 11/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 6 điểm-10 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · -10 Sao Bạch Hổ: Kỵ mai táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 11/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Bính Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Bạch Hổ
Mậu Dần
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thiên Lao
Canh Thìn
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Câu Trần
Quý Mùi
Thanh Long
Giáp Thân
Minh Đường
Ất Dậu
Thiên Hình
Bính Tuất
Chu Tước
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
- Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
Nên tránh
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Bạch Hổ: Kỵ mai táng
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Thiên Địa Chính Chuyển: Kỵ động thổ
Đủ 5 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
- Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú
Sao xấu
- Bạch Hổ Kỵ mai táng
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Thiên Địa Chính Chuyển Kỵ động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Ngọ (sinh 1954, 2014).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/11/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 17/11/2027 dương lịch là 20 tháng 10 năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Canh Tý, tháng Tân Hợi, tiết Lập đông.
Ngày 17/11/2027 tốt hay xấu?
Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Trừ, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng; xuất hành, đi xa.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 17/11/2027 xung tuổi nào?
Ngày Canh Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Giáp Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.