Thứ Tư, 08/12/2027: 11 tháng Mười một năm Đinh Mùi
Ngày Tân Dậu, Minh Đường hoàng đạo, trực Thu, tú Chẩn — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
- +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
- +4 Tú Chẩn (tú tốt)
- +6 2 sao tốt "mọi việc"
- -15 3 sao xấu "mọi việc"
Ngày 8/12/2027 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 15 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 12/2027 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 4 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -12 Trực Thu không hợp việc này · -10 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo): Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 12/2027 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 37 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 12/2027 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 73 điểm+30 Ngày Tân Dậu thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 12/2027 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 25 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -12 Trực Thu không hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 12/2027 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 67 điểm+30 Ngày Tân Dậu thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 12/2027 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 72 điểm+30 Ngày Tân Dậu thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 12/2027 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 55 điểm+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · -12 Trực Thu không hợp việc này Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 12/2027 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Mậu Tý
Câu Trần
Kỷ Sửu
Thanh Long
Canh Dần
Minh Đường
Tân Mão
Thiên Hình
Nhâm Thìn
Chu Tước
Quý Tỵ
Kim Quỹ
Giáp Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mùi
Bạch Hổ
Bính Thân
Ngọc Đường
Đinh Dậu
Thiên Lao
Mậu Tuất
Huyền Vũ
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
- Theo tú Chẩn: xây cất, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành
- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
- Theo tú Chẩn: đi thuyền
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 5 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
- Ngũ Hợp Tốt mọi việc
- Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- U Vi Tinh Tốt mọi việc
Sao xấu
- Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
- Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Lỗ Ban Sát Kỵ khởi tạo
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
- Địa Phá Kỵ xây dựng
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Mão (sinh 1975).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 8/12/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 08/12/2027 dương lịch là 11 tháng Mười một năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Tý, tiết Đại tuyết.
Ngày 8/12/2027 tốt hay xấu?
Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Thu, tú Chẩn (tú tốt). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng; ký hợp đồng, giao dịch; mua xe, nhận xe.
Giờ hoàng đạo ngày 8/12/2027 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 8/12/2027 xung tuổi nào?
Ngày Tân Dậu xung tuổi Mão, nặng nhất là Ất Mão (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.