Thứ Năm, 23/12/2027: 26 tháng Mười một năm Đinh Mùi

Ngày Bính Tý, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Kiến, tú Khuê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

23
Thứ Năm, 23/12/2027Âm lịch: 26 tháng Mười một năm Đinh Mùi
Ngày Bính TýTháng Nhâm TýNăm Đinh Mùi Tiết Đông Chí
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 65/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • -4 Tú Khuê (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túKhuê Mộc LangTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 1990, 2002, 2014, 2026

Ngày 23/12/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Khuê: dựng nhà, nhập học, cầu công danh
  • Kính Tâm: Tốt đối với tang lễ
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Khuê: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng
  • Long Thần Hành: Kỵ đi thuyền
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Xúc Thủy Long: Qua sông, đi thuyền, bắt cá
Đủ 7 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Kính Tâm Tốt đối với tang lễ
  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Sao xấu

  • Long Thần Hành Kỵ đi thuyền
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Xúc Thủy Long Qua sông, đi thuyền, bắt cá

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Ngọ (sinh 1942, 2002).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/12/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 23/12/2027 dương lịch là 26 tháng Mười một năm Đinh Mùi âm lịch, ngày Bính Tý, tháng Nhâm Tý, tiết Đông chí.

Ngày 23/12/2027 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Kiến, tú Khuê (tú xấu). Máy chấm chung 65/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: cưới hỏi; khai trương, mở hàng; ký hợp đồng, giao dịch; mua xe, nhận xe.

Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 23/12/2027 xung tuổi nào?

Ngày Bính Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Nhâm Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.