Thứ Tư, 14/06/2028: 22 tháng 5 năm Mậu Thân
Ngày Canh Ngọ, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Sâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- +4 Tú Sâm (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 14/6/2028 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Ly Sàng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 6/2028 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Kiến không hợp việc này · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 6/2028 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Tam Nương+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 6/2028 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Tam Nương+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 6/2028 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Tam Nương+30 Ngày Canh Ngọ thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +10 Trực Kiến hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 6/2028 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 6/2028 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 6/2028 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Tam Nương+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 6/2028 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Bính Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Sửu
Bạch Hổ
Mậu Dần
Ngọc Đường
Kỷ Mão
Thiên Lao
Canh Thìn
Huyền Vũ
Tân Tỵ
Tư Mệnh
Nhâm Ngọ
Câu Trần
Quý Mùi
Thanh Long
Giáp Thân
Minh Đường
Ất Dậu
Thiên Hình
Bính Tuất
Chu Tước
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Sâm: xây cất, trổ cửa, nhập học
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Sâm: cưới hỏi, chôn cất
- Ly Sàng: Kỵ giá thú
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
- Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 4 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Quan Nhật Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
Sao xấu
- Ly Sàng Kỵ giá thú
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
- Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tý (sinh 1984).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/6/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 14/06/2028 dương lịch là 22 tháng 5 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Ngọ, tiết Mang chủng.
Ngày 14/6/2028 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Kiến, tú Sâm (tú tốt). Máy chấm chung 56/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/2028 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 14/6/2028 xung tuổi nào?
Ngày Canh Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Giáp Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.