Thứ Ba, 03/10/2028: 15 tháng 8 năm Mậu Thân

Ngày Tân Dậu, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Kiến, tú Chủy — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

3
Thứ Ba, 03/10/2028Âm lịch: 15 tháng 8 năm Mậu Thân
Ngày Tân DậuTháng Tân DậuNăm Mậu Thân Tiết Thu Phân
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 50/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
  • -4 Tú Chủy (tú xấu)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
  • -15 3 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyNgọc ĐườngHoàng đạo · học hành, văn thư, gặp người có chức
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túChủy Hoả HầuTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Mãosinh 1987, 1999, 2011, 2023

Ngày 3/10/2028 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Tư Mệnh
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Câu Trần
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Thanh Long
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Minh Đường
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Hình
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Chu Tước
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Kim Quỹ
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Bạch Hổ
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Ngọc Đường
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Lao
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Chủy: không có việc hợp
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Chủy: phần lớn việc, nhất là chôn cất
  • Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Thiên Hoả: Xấu về lợp nhà
  • Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 6 sao tốt và 12 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Ngũ Hợp Tốt mọi việc
  • Quan Nhật Tốt mọi việc
  • Thiên Quý Tốt mọi việc
  • Thiên Thành Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Dương Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Thiên Hoả Xấu về lợp nhà
  • Thiên Ngục Xấu mọi việc
  • Thiên Địa Chuyển Sát Kỵ động thổ
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Mão (sinh 1975).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 3/10/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 03/10/2028 dương lịch là 15 tháng 8 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Tân Dậu, tháng Tân Dậu, tiết Thu phân.

Ngày 3/10/2028 tốt hay xấu?

Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Kiến, tú Chủy (tú xấu). Máy chấm chung 50/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng.

Giờ hoàng đạo ngày 3/10/2028 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 3/10/2028 xung tuổi nào?

Ngày Tân Dậu xung tuổi Mão, nặng nhất là Ất Mão (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.