Thứ Hai, 13/08/2029: mùng 4 tháng 7 năm Kỷ Dậu

Ngày Ất Hợi, Câu Trần hắc đạo, trực Bình, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

13
Thứ Hai, 13/08/2029Âm lịch: mùng 4 tháng 7 năm Kỷ Dậu
Ngày Ất HợiTháng Nhâm ThânNăm Kỷ Dậu Tiết Lập Thu
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 48/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Câu Trần)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Trương (tú tốt)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
  • -15 3 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyCâu TrầnHắc đạo · vướng víu, dây dưa; kỵ khởi công lớn
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túTrương Nguyệt LộcTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Tỵsinh 1989, 2001, 2013, 2025

Ngày 13/8/2029 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Bạch Hổ
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Ngọc Đường
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Lao
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Tư Mệnh
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Câu Trần
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thanh Long
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Minh Đường
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Hình
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Chu Tước
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Kim Quỹ
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu

Nên tránh

  • Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
  • Câu Trận: Kỵ mai táng
  • Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
  • Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
Đủ 4 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Phổ Hộ Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
  • Câu Trận Kỵ mai táng
  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
  • Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
  • Tiểu Hao Xấu về kinh doanh, cầu tài
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Tỵ (sinh 2001).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/8/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 13/08/2029 dương lịch là mùng 4 tháng 7 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thân, tiết Lập thu.

Ngày 13/8/2029 tốt hay xấu?

Ngày Câu Trần hắc đạo, trực Bình, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 48/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 13/8/2029 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 13/8/2029 xung tuổi nào?

Ngày Ất Hợi xung tuổi Tỵ, nặng nhất là Tân Tỵ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.