Thứ Hai, 01/10/2029: 24 tháng 8 năm Kỷ Dậu

Ngày Giáp Tý, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Tất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

1
Thứ Hai, 01/10/2029Âm lịch: 24 tháng 8 năm Kỷ Dậu
Ngày Giáp TýTháng Quý DậuNăm Kỷ Dậu Tiết Thu Phân
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 71/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Tất (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túTất Nguyệt ÔTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Ngọsinh 1990, 2002, 2014, 2026

Ngày 1/10/2029 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Kim Quỹ
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Bạch Hổ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Ngọc Đường
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thiên Lao
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Tư Mệnh
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Câu Trần
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thanh Long
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Minh Đường
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thiên Hình
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Chu Tước
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Tất: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo tú Tất: đi thuyền
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 6 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dân Nhật, Thời Đức Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Phúc Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Thiên Lại Xấu mọi việc
  • Tiểu Hao Xấu về kinh doanh, cầu tài
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Ngọ (sinh 1990).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/10/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 01/10/2029 dương lịch là 24 tháng 8 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Giáp Tý, tháng Quý Dậu, tiết Thu phân.

Ngày 1/10/2029 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Tất (tú tốt). Máy chấm chung 71/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới; xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 1/10/2029 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).

Ngày 1/10/2029 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Tý xung tuổi Ngọ, nặng nhất là Canh Ngọ (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.