Chủ nhật, 25/11/2029: 20 tháng 10 năm Kỷ Dậu

Ngày Kỷ Mùi, Minh Đường hoàng đạo, trực Thành, tú Mão — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

25
Chủ nhật, 25/11/2029Âm lịch: 20 tháng 10 năm Kỷ Dậu
Ngày Kỷ MùiTháng Ất HợiNăm Kỷ Dậu Tiết Tiểu Tuyết
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 73/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Minh Đường)
  • +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Mão (tú xấu)
  • +9 5 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyMinh ĐườngHoàng đạo · việc công khai, gặp bề trên
TrựcTrực Thànhnghĩa chữ: thành tựu
Nhị thập bát túMão Nhật KêTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Sửusinh 1985, 1997, 2009, 2021

Ngày 25/11/2029 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
  • Theo tú Mão: xây dựng
  • Nguyệt Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch

Nên tránh

  • Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
  • Theo tú Mão: chôn cất, cưới hỏi, trổ cửa, khai trương, xuất hành
  • Cô Thần: Xấu với giá thú
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 6 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nguyệt Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương, xuất hành, di chuyển, giao dịch
  • Nguyệt Đức Hợp Tốt mọi việc, kỵ tố tụng
  • Ngũ Hợp Tốt mọi việc
  • Phúc Sinh Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú

Sao xấu

  • Cô Thần Xấu với giá thú
  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/11/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 25/11/2029 dương lịch là 20 tháng 10 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Hợi, tiết Tiểu tuyết.

Ngày 25/11/2029 tốt hay xấu?

Ngày Minh Đường hoàng đạo, trực Thành, tú Mão (tú xấu). Máy chấm chung 73/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới; khai trương, mở hàng; ký hợp đồng, giao dịch; mua xe, nhận xe.

Giờ hoàng đạo ngày 25/11/2029 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 25/11/2029 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Mùi xung tuổi Sửu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.