Thứ Ba, 04/12/2029: 29 tháng 10 năm Kỷ Dậu

Ngày Mậu Thìn, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Dực — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

4
Thứ Ba, 04/12/2029Âm lịch: 29 tháng 10 năm Kỷ Dậu
Ngày Mậu ThìnTháng Ất HợiNăm Kỷ Dậu Tiết Tiểu Tuyết
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 65/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -4 Tú Dực (tú xấu)
  • +9 3 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túDực Hoả XàTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 1982, 1994, 2006, 2018

Ngày 4/12/2029 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Dực: cắt áo
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Hoàng Ân: Tốt
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Dực: chôn cất, cưới hỏi, xây cất
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
  • Đại Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 7 sao tốt và 4 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Hoàng Ân Tốt
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
  • Đại Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/12/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 04/12/2029 dương lịch là 29 tháng 10 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Mậu Thìn, tháng Ất Hợi, tiết Tiểu tuyết.

Ngày 4/12/2029 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Chấp, tú Dực (tú xấu). Máy chấm chung 65/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 4/12/2029 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 4/12/2029 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Thìn xung tuổi Tuất. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.