Thứ Hai, 10/11/2031: 26 tháng 9 năm Tân Hợi

Ngày Giáp Dần, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Tâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

10
Thứ Hai, 10/11/2031Âm lịch: 26 tháng 9 năm Tân Hợi
Ngày Giáp DầnTháng Mậu TuấtNăm Tân Hợi Tiết Lập Đông
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 53/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • -4 Tú Tâm (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túTâm Nguyệt HồTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 1992, 2004, 2016, 2028

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 10/11/2031 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Tâm: không có việc hợp
  • Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo tú Tâm: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng
  • Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Tiểu Không Vong: Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
Đủ 3 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
  • Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
  • Tiểu Không Vong Mua bán, xuất hành, nhập kho, giao dịch
  • Âm Thác Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thân (sinh 1980).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2031 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 10/11/2031 dương lịch là 26 tháng 9 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tuất, tiết Lập đông.

Ngày 10/11/2031 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Bình, tú Tâm (tú xấu). Máy chấm chung 53/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2031 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 10/11/2031 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Canh Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.