Thứ Hai, 05/09/2033: 12 tháng 8 năm Quý Sửu
Ngày Kỷ Mùi, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Bế, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
- -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Trương (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Ngọc Đường (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 5/9/2033 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2033 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2033 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -15 Trực Bế không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2033 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Thọ Tử+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -15 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2033 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2033 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Thọ Tử+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2033 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Thọ Tử+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2033 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -10 Trực Bế không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2033 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Hình
Giáp Tý
Chu Tước
Ất Sửu
Kim Quỹ
Bính Dần
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Câu Trần
Quý Dậu
Thanh Long
Giáp Tuất
Minh Đường
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
- Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
- Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
Đủ 5 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Ngũ Hợp Tốt mọi việc
- Âm Đức Tốt mọi việc
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
- Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5/9/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 05/09/2033 dương lịch là 12 tháng 8 năm Quý Sửu âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu, tiết Xử thử.
Ngày 5/9/2033 tốt hay xấu?
Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Bế, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 46/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2033 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 5/9/2033 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Mùi xung tuổi Sửu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.