Chủ nhật, 02/11/2042: 20 tháng 9 năm Nhâm Tuất

Ngày Giáp Thìn, Thanh Long hoàng đạo, trực Phá, tú Hư — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

2
Chủ nhật, 02/11/2042Âm lịch: 20 tháng 9 năm Nhâm Tuất
Ngày Giáp ThìnTháng Canh TuấtNăm Nhâm Tuất Tiết Sương Giáng
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 52/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Hư (tú xấu)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Phánghĩa chữ: phá
Nhị thập bát túHư Nhật ThửTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 2006, 2018, 2030, 2042

Ngày 2/11/2042 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

  • 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 11/2042 ›
  • 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +30 Ngày Giáp Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 11/2042 ›
  • 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +30 Ngày Giáp Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 11/2042 ›
  • 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 11/2042 ›
  • 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 11/2042 ›
  • ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 11/2042 ›
  • 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 11/2042 ›
  • 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá)
    +20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 11/2042 ›

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
  • Theo tú Hư: không có việc hợp
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
  • Theo tú Hư: xây cất, cưới hỏi, khai trương
  • Lục Bất Thành: Xấu đối với xây dựng
  • Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Lục Bất Thành Xấu đối với xây dựng
  • Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Tuất (sinh 1970, 2030).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/11/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 02/11/2042 dương lịch là 20 tháng 9 năm Nhâm Tuất âm lịch, ngày Giáp Thìn, tháng Canh Tuất, tiết Sương giáng.

Ngày 2/11/2042 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Phá, tú Hư (tú xấu). Máy chấm chung 52/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 2/11/2042 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 2/11/2042 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Canh Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.