Thứ Bảy, 14/01/2045: 27 tháng Mười một năm Giáp Tý
Ngày Mậu Thìn, Thiên Lao hắc đạo, trực Bình, tú Đê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Đê (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Bạch Hổ (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 14/1/2045 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương · +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 1/2045 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Bình không hợp việc này · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 1/2045 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Tam Nương+30 Ngày Mậu Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 1/2045 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 1/2045 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 1/2045 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 1/2045 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương · -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 1/2045 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Tam Nương-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 1/2045 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Nhâm Tý
Huyền Vũ
Quý Sửu
Tư Mệnh
Giáp Dần
Câu Trần
Ất Mão
Thanh Long
Bính Thìn
Minh Đường
Đinh Tỵ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Kim Quỹ
Canh Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Ngọc Đường
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
- Theo tú Đê: không có việc hợp
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
Nên tránh
- Theo tú Đê: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ)
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
Đủ 5 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
Sao xấu
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 14/1/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Bảy 14/01/2045 dương lịch là 27 tháng Mười một năm Giáp Tý âm lịch, ngày Mậu Thìn, tháng Bính Tý, tiết Tiểu hàn.
Ngày 14/1/2045 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Bình, tú Đê (tú xấu). Máy chấm chung 38/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2045 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 14/1/2045 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Thìn xung tuổi Tuất. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.