Thứ Năm, 09/03/2045: 21 tháng Giêng năm Ất Sửu
Ngày Nhâm Tuất, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Nguy, tú Giác — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- -10 Trực Nguy — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Giác (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 9/3/2045 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 3/2045 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 3/2045 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Thọ Tử+30 Ngày Nhâm Tuất thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Nguy không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 3/2045 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -15 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 3/2045 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 3/2045 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 3/2045 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -12 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 3/2045 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -10 Trực Nguy không hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 3/2045 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Canh Tý
Huyền Vũ
Tân Sửu
Tư Mệnh
Nhâm Dần
Câu Trần
Quý Mão
Thanh Long
Giáp Thìn
Minh Đường
Ất Tỵ
Thiên Hình
Bính Ngọ
Chu Tước
Đinh Mùi
Kim Quỹ
Mậu Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Dậu
Bạch Hổ
Canh Tuất
Ngọc Đường
Tân Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.
Nên làm
- Theo trực Nguy: Việc nhỏ ở nhà
- Theo tú Giác: tạo tác, cưới hỏi, thi cử
- Hoàng Ân: Tốt
- Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Nguy: Leo cao, đi sông nước, Việc lớn
- Theo tú Giác: chôn cất, sửa mộ
- Cô Thần: Xấu với giá thú
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
Đủ 7 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Hoàng Ân Tốt
- Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Nguyệt Đức Tốt mọi việc
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Quan Tốt mọi việc
- Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
- Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Sao xấu
- Cô Thần Xấu với giá thú
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Thìn (sinh 1976, 2036).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 9/3/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 09/03/2045 dương lịch là 21 tháng Giêng năm Ất Sửu âm lịch, ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Dần, tiết Kinh trập.
Ngày 9/3/2045 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Nguy, tú Giác (tú tốt). Máy chấm chung 51/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/2045 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 9/3/2045 xung tuổi nào?
Ngày Nhâm Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Bính Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.