Thứ Sáu, 06/07/2046: mùng 3 tháng 6 năm Bính Dần
Ngày Bính Dần, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Thành, tú Ngưu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
- +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Ngưu (tú xấu)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Dương Công (lịch dân gian kiêng việc lớn)
- -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Dương Công, Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Bạch Hổ (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 6/7/2046 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Bính Dần thuộc 11 ngày cưới gả của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +18 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 7/2046 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 7/2046 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Bính Dần thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 7/2046 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Bính Dần thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 7/2046 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Dương Công, Tam Nương+30 Ngày Bính Dần thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +12 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 7/2046 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 7/2046 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +12 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Dương Công Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 7/2046 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Dương Công, Tam Nương+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -20 Phạm Dương Công · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 7/2046 ›
Giờ hoàng đạo
Thanh Long
Mậu Tý
Minh Đường
Kỷ Sửu
Thiên Hình
Canh Dần
Chu Tước
Tân Mão
Kim Quỹ
Nhâm Thìn
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Tỵ
Bạch Hổ
Giáp Ngọ
Ngọc Đường
Ất Mùi
Thiên Lao
Bính Thân
Huyền Vũ
Đinh Dậu
Tư Mệnh
Mậu Tuất
Câu Trần
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
- Theo tú Ngưu: đi thuyền, cắt may
- Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
- Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn
Nên tránh
- Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
- Theo tú Ngưu: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ
- Ly Sàng: Kỵ giá thú
- Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
Đủ 8 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
- Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
- Ngũ Phú Tốt mọi việc
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Thiên Ân Tốt mọi việc
- Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
Sao xấu
- Dương Công Kỵ mọi việc
- Ly Sàng Kỵ giá thú
- Tam Nương Xấu mọi việc
- Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Thân (sinh 1992).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 6/7/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 06/07/2046 dương lịch là mùng 3 tháng 6 năm Bính Dần âm lịch, ngày Bính Dần, tháng Ất Mùi, tiết Hạ chí.
Ngày 6/7/2046 tốt hay xấu?
Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Thành, tú Ngưu (tú xấu). Máy chấm chung 49/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Dương Công, Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/2046 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).
Ngày 6/7/2046 xung tuổi nào?
Ngày Bính Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Nhâm Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.