Chủ nhật, 10/02/2047: 16 tháng Giêng năm Đinh Mão
Ngày Ất Tỵ, Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Bình, tú Phòng — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường))
- +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Phòng (tú tốt)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
- -15 5 sao xấu "mọi việc"
- -12 Phạm Sát Chủ (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Sát Chủ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 10/2/2047 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Sát Chủ+30 Ngày Ất Tỵ thuộc 11 ngày cưới gả của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2047 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Sát Chủ+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -12 Trực Bình không hợp việc này · -20 Phạm Sát Chủ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2047 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Sát Chủ+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2047 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Sát Chủ+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ · -10 Sao Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2047 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Sát Chủ+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2047 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Sát Chủ+15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2047 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Sát Chủ+30 Ngày Ất Tỵ thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2047 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Sát Chủ+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) · -20 Phạm Sát Chủ Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2047 ›
Giờ hoàng đạo
Bạch Hổ
Bính Tý
Ngọc Đường
Đinh Sửu
Thiên Lao
Mậu Dần
Huyền Vũ
Kỷ Mão
Tư Mệnh
Canh Thìn
Câu Trần
Tân Tỵ
Thanh Long
Nhâm Ngọ
Minh Đường
Quý Mùi
Thiên Hình
Giáp Thân
Chu Tước
Ất Dậu
Kim Quỹ
Bính Tuất
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
- Theo tú Phòng: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự
- Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
- Địa Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Nên tránh
- Theo tú Phòng: hầu như không kỵ việc gì
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Nguyệt Hoả Độc Hoả: Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Thần Cách: Kỵ tế tự
- Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài
Đủ 3 sao tốt và 12 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Địa Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Sao xấu
- Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Nguyệt Hoả Độc Hoả Xấu đối với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Sát Chủ Xấu mọi việc
- Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
- Thần Cách Kỵ tế tự
- Tiểu Hao Xấu về kinh doanh, cầu tài
- Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Hợi (sinh 1971, 2031).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/2/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Chủ nhật 10/02/2047 dương lịch là 16 tháng Giêng năm Đinh Mão âm lịch, ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Dần, tiết Lập xuân.
Ngày 10/2/2047 tốt hay xấu?
Ngày Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo, trực Bình, tú Phòng (tú tốt). Máy chấm chung 48/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Sát Chủ nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2047 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 10/2/2047 xung tuổi nào?
Ngày Ất Tỵ xung tuổi Hợi, nặng nhất là Tân Hợi (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.