Thứ Bảy, 05/09/2048: 27 tháng 7 năm Mậu Thìn

Ngày Mậu Dần, Thiên Hình hắc đạo, trực Phá, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

5
Thứ Bảy, 05/09/2048Âm lịch: 27 tháng 7 năm Mậu Thìn
Ngày Mậu DầnTháng Canh ThânNăm Mậu Thìn Tiết Xử Thử
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 28/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Hình)
  • -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • +4 Tú Vị (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThiên HìnhHắc đạo · kỵ kiện tụng, quyết định nặng tay
TrựcTrực Phánghĩa chữ: phá
Nhị thập bát túVị Thổ TrĩTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 2004, 2016, 2028, 2040

Ngày 5/9/2048 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

  • 💍 Cưới hỏi Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    +30 Ngày Mậu Dần thuộc 11 ngày cưới gả của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2048 ›
  • 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    +30 Ngày Mậu Dần thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2048 ›
  • 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    +30 Ngày Mậu Dần thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2048 ›
  • 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2048 ›
  • 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2048 ›
  • ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2048 ›
  • 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2048 ›
  • 🕯️ An táng, cải táng Loại: Trực Phá (Nguyệt Phá), Tam Nương
    -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · -20 Trực Phá — trùng Nguyệt Phá, các sách thống nhất tránh việc lớn · -20 Phạm Tam Nương Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2048 ›

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
  • Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
  • Theo tú Vị: đi thuyền
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Phá: Xấu về xây dựng nhà cửa
Đủ 6 sao tốt và 6 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Dịch Mã Tốt mọi việc, nhất là xuất hành
  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Thiên Thuỵ Tốt mọi việc
  • Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Nguyệt Phá Xấu về xây dựng nhà cửa
  • Tam Nương Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/9/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 05/09/2048 dương lịch là 27 tháng 7 năm Mậu Thìn âm lịch, ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân, tiết Xử thử.

Ngày 5/9/2048 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Hình hắc đạo, trực Phá, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 28/100: ngày nên tránh việc lớn. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 5/9/2048 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 5/9/2048 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Dần xung tuổi Thân. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.