Thứ Ba, 09/02/2049: mùng 8 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ
Ngày Ất Mão, Chu Tước hắc đạo, trực Trừ, tú Vĩ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
- +8 Trực Trừ — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Vĩ (tú tốt)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
Ngày 9/2/2049 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 26 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2049 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 16 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · +15 Trực Trừ hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2049 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 13 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -10 Sao Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2049 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 41 điểm+30 Ngày Ất Mão thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -10 Sao Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2049 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 39 điểm+30 Ngày Ất Mão thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2049 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 35 điểm+30 Ngày Ất Mão thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -10 Sao Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2049 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 35 điểm+30 Ngày Ất Mão thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) · -10 Sao Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2049 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 21 điểm-10 Ngày hắc đạo (Chu Tước) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2049 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Bính Tý
Câu Trần
Đinh Sửu
Thanh Long
Mậu Dần
Minh Đường
Kỷ Mão
Thiên Hình
Canh Thìn
Chu Tước
Tân Tỵ
Kim Quỹ
Nhâm Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Mùi
Bạch Hổ
Giáp Thân
Ngọc Đường
Ất Dậu
Thiên Lao
Bính Tuất
Huyền Vũ
Đinh Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Trừ: Dọn dẹp, tẩy uế, Chữa bệnh, Bỏ thói cũ
- Theo tú Vĩ: khởi tạo, chôn cất, cưới hỏi, xây cất, khai trương
Nên tránh
- Theo tú Vĩ: đóng giường, đi thuyền
- Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
- Long Thần Triều Hội: Kỵ đi thuyền
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Đủ 1 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Thiên Quý Tốt mọi việc
Sao xấu
- Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
- Long Thần Triều Hội Kỵ đi thuyền
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Thiên Địa Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Tân Dậu (sinh 1981, 2041).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 9/2/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Ba 09/02/2049 dương lịch là mùng 8 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Ất Mão, tháng Bính Dần, tiết Lập xuân.
Ngày 9/2/2049 tốt hay xấu?
Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Trừ, tú Vĩ (tú tốt). Máy chấm chung 57/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2049 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 9/2/2049 xung tuổi nào?
Ngày Ất Mão xung tuổi Dậu, nặng nhất là Tân Dậu (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.