Thứ Tư, 08/01/2053: 19 tháng Mười một năm Nhâm Thân
Ngày Giáp Thìn, Thiên Lao hắc đạo, trực Bình, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
- +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Cơ (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Bạch Hổ (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 8/1/2053 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 7 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 1/2053 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 30 điểm+30 Ngày Giáp Thìn thuộc 15 ngày động thổ của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -12 Trực Bình không hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 1/2053 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 50 điểm+30 Ngày Giáp Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 1/2053 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 13 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 1/2053 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 8 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 1/2053 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 12 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 1/2053 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 2 điểm-10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 1/2053 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 45 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +12 Có trong bảng ngày chôn cất của tháng 11 âm · -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 1/2053 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Giáp Tý
Huyền Vũ
Ất Sửu
Tư Mệnh
Bính Dần
Câu Trần
Đinh Mão
Thanh Long
Mậu Thìn
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Chu Tước
Tân Mùi
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Ngọc Đường
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
- Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
Nên tránh
- Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Đủ 4 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Minh Tinh Tốt mọi việc
- Nguyệt Ân Tốt mọi việc
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
Sao xấu
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Đại Hao Xấu mọi việc
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Tuất (sinh 1970, 2030).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 8/1/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Tư 08/01/2053 dương lịch là 19 tháng Mười một năm Nhâm Thân âm lịch, ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tý, tiết Tiểu hàn.
Ngày 8/1/2053 tốt hay xấu?
Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Bình, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/1/2053 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 8/1/2053 xung tuổi nào?
Ngày Giáp Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Canh Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.