Thứ Năm, 26/02/2054: 19 tháng Giêng năm Giáp Tuất
Ngày Mậu Tuất, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, tú Giác — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
- +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
- +4 Tú Giác (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
- -12 Phạm Thọ Tử (lịch dân gian kiêng việc lớn)
Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Thọ Tử. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.
Ngày 26/2/2054 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +18 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 2/2054 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà Loại: Thọ Tử+30 Ngày Mậu Tuất thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 2/2054 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 2/2054 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 2/2054 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +12 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 2/2054 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +15 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 2/2054 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · +12 Trực Thành hợp việc này · -20 Phạm Thọ Tử Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 2/2054 ›
- 🕯️ An táng, cải táng Loại: Thọ Tử+15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · -20 Phạm Thọ Tử · -10 Sao Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 2/2054 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Nhâm Tý
Huyền Vũ
Quý Sửu
Tư Mệnh
Giáp Dần
Câu Trần
Ất Mão
Thanh Long
Bính Thìn
Minh Đường
Đinh Tỵ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Kim Quỹ
Canh Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Ngọc Đường
Quý Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.
Nên làm
- Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
- Theo tú Giác: tạo tác, cưới hỏi, thi cử
- Hoàng Ân: Tốt
- Nhân Chuyên: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
- Theo tú Giác: chôn cất, sửa mộ
- Cô Thần: Xấu với giá thú
- Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Hoàng Ân Tốt
- Nhân Chuyên Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tam Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú
- Thiên Quan Tốt mọi việc
Sao xấu
- Cô Thần Xấu với giá thú
- Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
- Nguyệt Yếm Đại Hoạ Xấu đối với xuất hành, giá thú
- Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
- Thọ Tử Xấu mọi việc (trừ săn bắn tốt)
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 26/2/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 26/02/2054 dương lịch là 19 tháng Giêng năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Mậu Tuất, tháng Bính Dần, tiết Vũ thuỷ.
Ngày 26/2/2054 tốt hay xấu?
Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Thành, tú Giác (tú tốt). Máy chấm chung 69/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Ngày phạm Thọ Tử nên lịch dân gian tránh việc lớn.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/2054 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 26/2/2054 xung tuổi nào?
Ngày Mậu Tuất xung tuổi Thìn. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.