Thứ Bảy, 01/08/2054: 28 tháng 6 năm Giáp Tuất

Ngày Giáp Tuất, Thanh Long hoàng đạo, trực Bình, tú Vị — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

1
Thứ Bảy, 01/08/2054Âm lịch: 28 tháng 6 năm Giáp Tuất
Ngày Giáp TuấtTháng Tân MùiNăm Giáp Tuất Tiết Đại Thử
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 59/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • +8 Trực Bình — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Vị (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -10 2 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Sát Chủ (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Sát Chủ. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Bìnhnghĩa chữ: bằng phẳng
Nhị thập bát túVị Thổ TrĩTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 2012, 2024, 2036, 2048

Ngày 1/8/2054 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Bình: Việc thường ngày, Sửa đường, trát tường
  • Theo tú Vị: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo tú Vị: đi thuyền
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Tiểu Hao: Xấu về kinh doanh, cầu tài
Đủ 7 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Nguyệt Giải Tốt mọi việc
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
  • Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
  • Hà Khôi (Cẩu Giảo) Kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu mọi việc
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Sát Chủ Xấu mọi việc
  • Tiểu Hao Xấu về kinh doanh, cầu tài

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thìn (sinh 2000).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/8/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy 01/08/2054 dương lịch là 28 tháng 6 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Giáp Tuất, tháng Tân Mùi, tiết Đại thử.

Ngày 1/8/2054 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Bình, tú Vị (tú tốt). Máy chấm chung 59/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Sát Chủ nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 1/8/2054 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 1/8/2054 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Canh Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.