Chủ nhật, 12/09/2055: 21 tháng 7 năm Ất Hợi
Ngày Tân Dậu, Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Phòng — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- -8 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ)
- +4 Tú Phòng (tú tốt)
- +9 3 sao tốt "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Ngọc Đường (hoàng đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 12/9/2055 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 6 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo · -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2055 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 0 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -15 Trực Kiến không hợp việc này · -10 Sao Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2055 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 21 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2055 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 25 điểm+30 Ngày Tân Dậu thuộc 26 ngày khai trương của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2055 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 5 điểm-10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · +10 Trực Kiến hợp việc này · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2055 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 45 điểm+30 Ngày Tân Dậu thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2055 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 25 điểm+30 Ngày Tân Dậu thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2055 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 33 điểm+30 Thuộc 12 ngày chôn cất "rất tốt" · -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · -10 Sao Huyền Vũ: Kỵ mai táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2055 ›
Giờ hoàng đạo
Tư Mệnh
Mậu Tý
Câu Trần
Kỷ Sửu
Thanh Long
Canh Dần
Minh Đường
Tân Mão
Thiên Hình
Nhâm Thìn
Chu Tước
Quý Tỵ
Kim Quỹ
Giáp Ngọ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Mùi
Bạch Hổ
Bính Thân
Ngọc Đường
Đinh Dậu
Thiên Lao
Mậu Tuất
Huyền Vũ
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Tây Nam.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Phòng: xây nhà, chôn cất, cưới hỏi, xuất hành, mưu sự
- Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Phòng: hầu như không kỵ việc gì
- Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Huyền Vũ: Kỵ mai táng
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Thiên Địa Chuyển Sát: Kỵ động thổ
- Tội Chí: Xấu với tế tự, kiện cáo
- Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 4 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Ngũ Hợp Tốt mọi việc
- Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Thiên Quý Tốt mọi việc
- Âm Đức Tốt mọi việc
Sao xấu
- Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Huyền Vũ Kỵ mai táng
- Nguyệt Kiến Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Nhân Cách Xấu đối với giá thú, khởi tạo
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Thiên Địa Chuyển Sát Kỵ động thổ
- Tội Chí Xấu với tế tự, kiện cáo
- Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Ất Mão (sinh 1975, 2035).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/9/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Chủ nhật 12/09/2055 dương lịch là 21 tháng 7 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Tân Dậu, tháng Giáp Thân, tiết Bạch lộ.
Ngày 12/9/2055 tốt hay xấu?
Ngày Huyền Vũ hắc đạo, trực Kiến, tú Phòng (tú tốt). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/2055 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 12/9/2055 xung tuổi nào?
Ngày Tân Dậu xung tuổi Mão, nặng nhất là Ất Mão (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.