Thứ Sáu, 15/10/2055: 25 tháng 8 năm Ất Hợi
Ngày Giáp Ngọ, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Thành, tú Ngưu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
- +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
- -4 Tú Ngưu (tú xấu)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -10 2 sao xấu "mọi việc"
Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Hình (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.
Ngày 15/10/2055 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 34 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +18 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 10/2055 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 53 điểm+30 Ngày Giáp Ngọ thuộc 15 ngày động thổ của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 10/2055 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 49 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 10/2055 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 32 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 10/2055 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 44 điểm+30 Ngày Giáp Ngọ thuộc 26 ngày xuất hành thông dụng của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +12 Trực Thành hợp việc này Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 10/2055 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 39 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +15 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 10/2055 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 22 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · +12 Trực Thành hợp việc này · -10 Sao Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 10/2055 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 24 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · -10 Sao Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 10/2055 ›
Giờ hoàng đạo
Kim Quỹ
Giáp Tý
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Sửu
Bạch Hổ
Bính Dần
Ngọc Đường
Đinh Mão
Thiên Lao
Mậu Thìn
Huyền Vũ
Kỷ Tỵ
Tư Mệnh
Canh Ngọ
Câu Trần
Tân Mùi
Thanh Long
Nhâm Thân
Minh Đường
Quý Dậu
Thiên Hình
Giáp Tuất
Chu Tước
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.
Nên làm
- Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
- Theo tú Ngưu: đi thuyền, cắt may
- Hoàng Ân: Tốt
- Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
Nên tránh
- Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
- Theo tú Ngưu: xây cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành đường bộ
- Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Cửu Thổ Quỷ: Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Lỗ Ban Sát: Kỵ khởi tạo
- Địa Phá: Kỵ xây dựng
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 8 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Hoàng Ân Tốt
- Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
- Phúc Sinh Tốt mọi việc
- Thiên Phúc Tốt mọi việc
- Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
- Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Băng Tiêu Ngoạ Hãm Xấu mọi việc
- Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
- Cửu Thổ Quỷ Xấu với khởi công, xuất hành, động thổ, giao dịch
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Lỗ Ban Sát Kỵ khởi tạo
- Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
- Địa Phá Kỵ xây dựng
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Tý (sinh 2020).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 15/10/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Sáu 15/10/2055 dương lịch là 25 tháng 8 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Giáp Ngọ, tháng Ất Dậu, tiết Hàn lộ.
Ngày 15/10/2055 tốt hay xấu?
Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Thành, tú Ngưu (tú xấu). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/10/2055 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ).
Ngày 15/10/2055 xung tuổi nào?
Ngày Giáp Ngọ xung tuổi Tý, nặng nhất là Canh Tý (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.