Thứ Hai, 22/05/2056: mùng 9 tháng 4 năm Bính Tý

Ngày Giáp Tuất, Kim Quỹ hoàng đạo, trực Chấp, tú Tâm — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

22
Thứ Hai, 22/05/2056Âm lịch: mùng 9 tháng 4 năm Bính Tý
Ngày Giáp TuấtTháng Quý TỵNăm Bính Tý Tiết Tiểu Mãn
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 59/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
  • -4 Tú Tâm (tú xấu)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyKim QuỹHoàng đạo · cất giữ, tích luỹ, cưới hỏi
TrựcTrực Chấpnghĩa chữ: nắm giữ
Nhị thập bát túTâm Nguyệt HồTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 2012, 2024, 2036, 2048

Ngày 22/5/2056 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Chấp: Khởi công xây dựng, Trồng trọt
  • Theo tú Tâm: không có việc hợp
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần: Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Tài: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Chấp: Dời nhà, Xuất hành, Khai trương
  • Theo tú Tâm: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng
  • Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 5 sao tốt và 5 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Giải Thần Tốt cho việc tế tự, tố tụng, giải oan (trừ được các sao xấu)
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
  • Thiên Tài Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
  • Tuế Hợp Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
  • Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thìn (sinh 2000).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/5/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 22/05/2056 dương lịch là mùng 9 tháng 4 năm Bính Tý âm lịch, ngày Giáp Tuất, tháng Quý Tỵ, tiết Tiểu mãn.

Ngày 22/5/2056 tốt hay xấu?

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, trực Chấp, tú Tâm (tú xấu). Máy chấm chung 59/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 22/5/2056 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 22/5/2056 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Tuất xung tuổi Thìn, nặng nhất là Canh Thìn (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.