Thứ Hai, 04/09/2056: 25 tháng 7 năm Bính Tý
Ngày Kỷ Mùi, Ngọc Đường hoàng đạo, trực Bế, tú Trương — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
- -10 Trực Bế — trực các sách thường tránh cho việc lớn
- +4 Tú Trương (tú tốt)
- +9 4 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 4/9/2056 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 16 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Bế không hợp việc này · +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 9/2056 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 11 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 9/2056 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 28 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 9/2056 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 42 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 26 ngày khai trương của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -15 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 9/2056 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 5 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 9/2056 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 55 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc 18 ngày lập khế ước của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 9/2056 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 35 điểm+30 Ngày Kỷ Mùi thuộc ngày mua sản vật và mua ngựa của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -12 Trực Bế không hợp việc này Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 9/2056 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 13 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · -10 Trực Bế không hợp việc này · -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 9/2056 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Hình
Giáp Tý
Chu Tước
Ất Sửu
Kim Quỹ
Bính Dần
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Câu Trần
Quý Dậu
Thanh Long
Giáp Tuất
Minh Đường
Ất Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.
Nên làm
- Theo trực Bế: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào
- Theo tú Trương: xây cất, cưới hỏi, chôn cất
- Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
Nên tránh
- Theo trực Bế: Khai trương, việc cần mở ra
- Theo tú Trương: sửa thuyền, hạ thuỷ
- Hoả Tinh: Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
- Địa Tặc: Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Đủ 5 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
- Ngũ Hợp Tốt mọi việc
- Thiên Thành Tốt mọi việc
- Tuế Hợp Tốt mọi việc
- Đại Hồng Sa Tốt mọi việc
Sao xấu
- Hoang Vu Xấu mọi việc
- Hoả Tinh Xấu với lợp nhà, làm bếp
- Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng
- Ngũ Hư Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
- Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
- Địa Tặc Xấu đối với khởi tạo, an táng, động thổ, xuất hành
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 4/9/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Hai 04/09/2056 dương lịch là 25 tháng 7 năm Bính Tý âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Thân, tiết Xử thử.
Ngày 4/9/2056 tốt hay xấu?
Ngày Ngọc Đường hoàng đạo, trực Bế, tú Trương (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2056 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 4/9/2056 xung tuổi nào?
Ngày Kỷ Mùi xung tuổi Sửu. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.