Thứ Năm, 01/02/2057: 28 tháng Chạp năm Bính Tý

Ngày Kỷ Sửu, Chu Tước hắc đạo, trực Kiến, tú Đẩu — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

1
Thứ Năm, 01/02/2057Âm lịch: 28 tháng Chạp năm Bính Tý
Ngày Kỷ SửuTháng Tân SửuNăm Bính Tý Tiết Đại Hàn
Ngày nên tránh việc lớn · máy chấm 47/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Chu Tước)
  • +4 Tú Đẩu (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyChu TướcHắc đạo · dễ khẩu thiệt, giấy tờ lời qua tiếng lại
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túĐẩu Mộc GiảiTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Mùisinh 2015, 2027, 2039, 2051

Ngày 1/2/2057 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Hình
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Chu Tước
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Kim Quỹ
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Bạch Hổ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Lao
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Huyền Vũ
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Câu Trần
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Thanh Long
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Minh Đường
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Nam.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Đẩu: sửa mộ, kinh doanh, giao dịch, cầu công danh

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Đẩu: đi thuyền
  • Chu Tước Hắc Đạo: Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
  • Trùng Phục: Kỵ giá thú, an táng
  • Trùng Tang: Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ
Đủ 2 sao tốt và 10 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Lục Hợp Tốt mọi việc
  • Yếu Yên (Thiên Quý) Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Chu Tước Hắc Đạo Kỵ nhập trạch, khai trương
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
  • Tiểu Hồng Sa Xấu mọi việc
  • Trùng Phục Kỵ giá thú, an táng
  • Trùng Tang Kỵ giá thú, an táng, khởi công xây nhà
  • Vãng Vong (Thổ Kỵ) Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/2/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 01/02/2057 dương lịch là 28 tháng Chạp năm Bính Tý âm lịch, ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Sửu, tiết Đại hàn.

Ngày 1/2/2057 tốt hay xấu?

Ngày Chu Tước hắc đạo, trực Kiến, tú Đẩu (tú tốt). Máy chấm chung 47/100: ngày nên tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 1/2/2057 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 1/2/2057 xung tuổi nào?

Ngày Kỷ Sửu xung tuổi Mùi. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.