Thứ Hai, 17/12/2057: 22 tháng Mười một năm Đinh Sửu

Ngày Mậu Thân, Thanh Long hoàng đạo, trực Thành, tú Tất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

17
Thứ Hai, 17/12/2057Âm lịch: 22 tháng Mười một năm Đinh Sửu
Ngày Mậu ThânTháng Nhâm TýNăm Đinh Sửu Tiết Đại Tuyết
Ngày khá thuận cho việc lớn · máy chấm 69/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Tất (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Thànhnghĩa chữ: thành tựu
Nhị thập bát túTất Nguyệt ÔTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 2010, 2022, 2034, 2046

Ngày 17/12/2057 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
  • Theo tú Tất: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
  • Hoàng Ân: Tốt
  • Hoạt Điệu: Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương

Nên tránh

  • Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
  • Theo tú Tất: đi thuyền
  • Cô Thần: Xấu với giá thú
  • Cửu Không: Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
  • Trường Đoản Tinh: May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người
Đủ 7 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Hoàng Ân Tốt
  • Hoạt Điệu Tốt, nhưng gặp thụ tử thì xấu
  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Cô Thần Xấu với giá thú
  • Cửu Không Kỵ xuất hành, cầu tài, khai trương
  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng
  • Trường Đoản Tinh May áo, nạp tài, giao dịch, lập di chúc, đề cử người

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/12/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai 17/12/2057 dương lịch là 22 tháng Mười một năm Đinh Sửu âm lịch, ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tý, tiết Đại tuyết.

Ngày 17/12/2057 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Thành, tú Tất (tú tốt). Máy chấm chung 69/100: ngày khá thuận cho việc lớn. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 17/12/2057 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 17/12/2057 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Thân xung tuổi Dần. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.