Thứ Tư, 12/04/2090: 13 tháng 3 năm Canh Tuất

Ngày Nhâm Thìn, Thanh Long hoàng đạo, trực Kiến, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

12
Thứ Tư, 12/04/2090Âm lịch: 13 tháng 3 năm Canh Tuất
Ngày Nhâm ThìnTháng Canh ThìnNăm Canh Tuất Tiết Thanh Minh
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 53/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • +4 Tú Cơ (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
  • -12 Phạm Tam Nương (lịch dân gian kiêng việc lớn)

Ngày lịch dân gian tránh việc lớn: phạm Tam Nương. Việc thường ngày vẫn làm bình thường.

Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túCơ Thuỷ BáoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 2054, 2066, 2078, 2090

Ngày 12/4/2090 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Canh Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Tân Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Nhâm Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Quý Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Giáp Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Ất Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Bính Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Đinh Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Canh Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Tân Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Nam, Tài Thần Tây.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
  • Sát Cống: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 3 sao tốt và 9 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Sát Cống Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Thiên Đức Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Tam Nương Xấu mọi việc
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Bính Tuất (sinh 2006, 2066).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/4/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 12/04/2090 dương lịch là 13 tháng 3 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Thìn, tiết Thanh minh.

Ngày 12/4/2090 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Kiến, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 53/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Ngày phạm Tam Nương nên lịch dân gian tránh việc lớn.

Giờ hoàng đạo ngày 12/4/2090 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 12/4/2090 xung tuổi nào?

Ngày Nhâm Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Bính Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.