Kình Dương, Đà La: sát tinh nhanh và chậm
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Kình Dương và Đà La là hai sát tinh an theo can năm, luôn đứng hai bên Lộc Tồn. Kình Dương là sát tinh nhanh: va chạm thẳng, cạnh tranh, quyết liệt. Đà La là sát tinh chậm: dây dưa, lần lữa, việc kéo dài. Cả hai đắc địa ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; ở đó cái sắc của Kình thành can đảm, cái chậm của Đà thành bền bỉ.
Một dao, một lưới
Sách Trung Hoa gọi Kình Dương là Dương Nhận — lưỡi dao. Hình ảnh ấy đúng với cách sao làm việc: đến nhanh, cắt thẳng, để lại vết rõ. Kình Dương ở Mệnh tả người nói thẳng, làm nhanh, không ngại đối đầu; khi hãm thì dễ va chạm, nóng nảy, làm tổn thương người khác hoặc chính mình.
Đà La là cái lưới, hoặc con quay. Sao làm việc theo kiểu chậm, quấn, khó gỡ: việc kéo dài, giấy tờ treo, mâu thuẫn âm ỉ không bùng ra mà cũng không tan. Đà La ở Mệnh tả người nhẫn, chịu được việc dài hơi, nhưng hay để bụng, hay trì hoãn quyết định khó.
Một cách nhớ: gặp Kình là bị va, gặp Đà là bị vướng. Hai kiểu khó ấy cần hai cách đối phó ngược nhau — với Kình thì chậm lại một nhịp trước khi phản ứng; với Đà thì đặt hạn chót để buộc việc phải xong.
Sách xếp cả hai sao vào hành Kim; Kình Dương có thêm Hoả, nên nóng hơn.
Cách an và một quy luật ít ai để ý
Lộc Tồn đứng ở đâu thì Kình Dương đứng trước một cung, Đà La sau một cung (bảng đủ mười can ở bài Lộc Tồn). Từ đó, bộ máy lá số của site cho thấy một điều mà bảng an thường không nói:
| Nhóm can năm | Kình Dương đóng ở | Đà La đóng ở |
|---|---|---|
| Can dương: Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm | Mão, Ngọ, Ngọ, Dậu, Tý — luôn ở Tý Ngọ Mão Dậu | Sửu, Thìn, Thìn, Mùi, Tuất — luôn ở Tứ Mộ |
| Can âm: Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý | Thìn, Mùi, Mùi, Tuất, Sửu — luôn ở Tứ Mộ | Dần, Tỵ, Tỵ, Thân, Hợi — luôn ở Dần Thân Tỵ Hợi |
Mà Kình Đà chỉ đắc địa ở Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi). Vậy:
- Kình Dương đắc địa chỉ có ở người tuổi can âm. Người tuổi can dương luôn có Kình hãm ở Tý, Ngọ, Mão, Dậu.
- Đà La đắc địa chỉ có ở người tuổi can dương. Người tuổi can âm luôn có Đà hãm ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi.
- Kình Dương không bao giờ đóng ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi; Đà La không bao giờ đóng ở Tý, Ngọ, Mão, Dậu.
Nói gọn: mỗi người có đúng một sao trong cặp này đắc địa, sao kia hãm — và can năm quyết định sao nào. Đọc Kình Đà vì vậy nên bắt đầu bằng câu hỏi: trên lá số này, sao nào đang sáng?
Đắc địa ở Tứ Mộ: sát thành can đảm
Tứ Mộ là bốn cung Thổ, nơi chứa và chôn. Sát tinh vào đó được "thu" lại: sức nóng còn nhưng có chỗ chứa. Sách Việt phổ biến đọc Kình Dương đắc địa thủ Mệnh là võ cách: người can đảm, chịu áp lực tốt, dám làm việc nguy hiểm có kỷ luật, hợp quân đội, công an, phẫu thuật, thể thao, kỹ thuật nặng, cạnh tranh thương trường. Đà La đắc địa thì thành người bền: làm việc dài hơi không nản, giỏi những nghề cần tỉ mỉ lặp lại, thủ công, nghiên cứu, kỹ thuật bảo trì.
Điều kiện đi kèm: sát tinh đắc địa phát huy khi chính tinh cùng cung cũng mạnh, nhất là các sao võ như Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang, Vũ Khúc. Kình đắc địa ngồi với một chính tinh hiền và hãm thì cái dũng ấy dễ thành cái liều.
Hãm địa: điểm cần giữ
Kình Dương hãm (Tý, Ngọ, Mão, Dậu) là va chạm không đúng chỗ: nói thẳng khi nên im, tranh khi nên nhường, làm nhanh ở việc cần chậm. Đà La hãm (Dần, Thân, Tỵ, Hợi) là dây dưa không đáng: chần chừ ở việc nên dứt, để bụng chuyện nên quên.
Riêng Kình Dương ở Ngọ (tuổi Bính, Mậu) có tên riêng là Mã đầu đới kiếm — gươm trên đầu ngựa. Ngọ là đất Hoả cực thịnh, Kình hãm ở đây, nhưng sách lại coi là cách có uy nếu gặp chính tinh mạnh: người cầm quân nơi biên ải. Đây là ví dụ rõ nhất rằng "hãm" không đồng nghĩa với "xấu".
Về sức khoẻ, sách cổ gắn Kình với vết thương, dao kéo, Đà với bệnh âm ỉ, răng, xương. Đọc cho đúng mức: người có Kình Đà nặng ở Mệnh, Tật Ách nên khám định kỳ, cẩn thận khi làm việc với máy móc, xe cộ — đó là thói quen tốt cho ai cũng được, không phải lời báo trước một tai nạn.
Kình Đà kẹp Mệnh, và những thế đi kèm
Kình Đà chỉ kẹp được một cung: cung có Lộc Tồn. Kình Đà giáp Mệnh vì thế đúng bằng Lộc Tồn thủ Mệnh — máy đếm được 8,2% lá số. Đó là thế "có lộc mà bị kẹp", đã bàn ở bài Lộc Tồn; nếu Mệnh còn có Hoá Kỵ thì thành Dương Đà giáp Kỵ.
Kình Đà còn hay được đọc cùng Hoả Tinh, Linh Tinh thành bộ tứ sát, và cùng Địa Không, Địa Kiếp thành lục sát. Phân biệt cho dễ: Kình Đà theo can năm nên ổn định, mọi người cùng can có cùng vị trí; Hoả Linh theo năm và giờ, Không Kiếp theo giờ, nên riêng hơn cho từng người (xem Hoả Tinh, Linh Tinh và Địa Không, Địa Kiếp).
Vì là "lưỡi dao", Kình Dương ở Mệnh, Quan Lộc hay được đọc gần với những nghề dùng dao, dùng lực một cách có kiểm soát: phẫu thuật, đầu bếp, thợ mộc, cơ khí, thể thao đối kháng. Đó là cách biến cái sắc của sao thành tay nghề.
Một lá số lập bằng máy
Nữ, sinh 3 giờ ngày 22/6/1975 (13 tháng Năm năm Ất Mão). Bộ máy cho:
- Mệnh ở Thìn: Tham Lang vượng, cùng Kình Dương đắc địa (tuổi can âm, Kình vào Tứ Mộ).
- Quan Lộc ở Thân, Thân cư Quan Lộc: Thất Sát miếu, cùng Thiên Việt, Văn Xương, Tả Phù.
- Tài Bạch ở Tý: Phá Quân miếu, cùng Thiên Khôi; bị Tuần. Thiên Di ở Tuất: Vũ Khúc miếu.
- Phu Thê ở Dần: Đà La hãm. Huynh Đệ ở Mão: Lộc Tồn cùng Thái Âm hoá Kỵ.
Bộ Sát Phá Tham sáng cả ba, Kình Dương đắc địa ngay Mệnh: đúng thế sách đọc là người can đảm, dám làm việc khó. Thân cư Quan Lộc với Thất Sát miếu và nhiều cát tinh: càng về sau càng sống bằng nghề, nghề có quyền quyết. Đà La hãm lại nằm ở Phu Thê: phần "chậm, dây dưa" của lá số dồn vào chuyện gia đình — cần kiên nhẫn và nói chuyện rõ ràng hơn ở đó, đừng mang nhịp nhanh của công việc về nhà.
Lá số này cho thấy quy luật ở trên rất rõ: người tuổi Ất có Kình sáng, Đà tối. Một người tuổi Giáp có cùng tháng, giờ sinh sẽ có Kình hãm ở Mão và Đà đắc ở Sửu — hai cách đọc gần như ngược nhau.
Lưu Kình Dương, lưu Đà La
Mỗi năm có lưu Kình, lưu Đà theo can năm. Năm 2027 Đinh Mùi: lưu Kình Dương ở Mùi, lưu Đà La ở Tỵ. Mùi cũng là chỗ của lưu Thái Tuế năm ấy, nên trên mọi lá số, ô Mùi năm 2027 có lưu Thái Tuế và lưu Kình ngồi chung. Ô ấy mang tên cung gì trên lá số của bạn thì đó là lĩnh vực năm 2027 nên làm chậm lại một nhịp, tránh va chạm không cần thiết. Cách đọc lớp sao lưu xem các sao lưu theo năm.
Sách cổ nói gì
Toàn Thư trong phần hỏi đáp về các sao đại ý tả Kình Dương là sao hình, tính cương, nhập miếu ở Tứ Mộ thì người có uy, làm võ chức; hãm thì tính bạo, dễ chuốc tai tiếng, hình thương. Đà La được tả là sao kỵ, tính lì, nhập miếu thì vững vàng, hãm thì việc hay trắc trở, thành muộn.
Bình: sách cổ luôn đọc hai sao trong cặp miếu – hãm, chưa từng gọi chúng là xấu tuyệt đối. Kình đắc là người có uy; Đà đắc là người vững. Lời doạ chỉ đến khi hai sao hãm gặp thêm sát tinh và chính tinh yếu — và ngay cả khi ấy, điều sách khuyên vẫn là tu tính, làm chậm, không phải sợ hãi.
Đọc cho đúng mức
Mỗi người đều có cả Kình lẫn Đà. Hai sao luôn có mặt trên mọi lá số; hỏi "có Kình Đà không" là hỏi thừa. Câu cần hỏi là chúng ở cung nào và sao nào đang sáng.
Không đọc theo giới. Sách cũ chê nữ mệnh có Kình Dương là "cương", khó hoà thuận. Sự quyết đoán ở phụ nữ không phải khuyết điểm.
Các phái thống nhất cách an, khác nhau về độ nặng. Kình Đà an giống nhau ở mọi phái. Phái Tam Hợp đọc rất nặng, phái Phi Tinh đọc nhẹ, chủ yếu qua tương tác với Lộc Tồn và Hoá Kỵ.
Việc nên làm
- Nếu Kình Dương đắc địa ở Mệnh, Quan Lộc: chọn nghề có thử thách thật và có kỷ luật đi kèm; sức của sao cần chỗ dùng.
- Nếu Kình Dương hãm: tập chờ một nhịp trước khi trả lời trong lúc nóng; với việc lớn, ngủ một đêm rồi quyết.
- Nếu Đà La hãm: đặt hạn chót cho mọi việc dở dang, chia việc lớn thành bước nhỏ có ngày xong rõ ràng.
- Nếu Kình Đà nặng ở Mệnh hay Tật Ách: khám sức khoẻ định kỳ, cẩn thận khi lái xe và làm việc với máy móc.
Xem lá số tử vi của chính bạn
Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.
Lập lá số miễn phíNguồn tham khảo
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Chư tinh vấn đáp luận; Cốt Tuỷ Phú (trích đại ý)
- Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (đắc địa Tứ Mộ, võ cách; đại ý)
- Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — vị trí Kình Đà theo can, độ sáng theo bảng phái Việt, thống kê 20.000 lá số và lá số ví dụ lập ngày 20/10/2026
Câu hỏi thường gặp
Kình Dương và Đà La khác nhau thế nào?
Kình Dương là sát tinh nhanh: va chạm thẳng, cạnh tranh, quyết liệt. Đà La là sát tinh chậm: dây dưa, lần lữa, việc kéo dài. Với Kình nên chậm lại một nhịp trước khi phản ứng; với Đà nên đặt hạn chót để việc phải xong.
Kình Dương đắc địa ở đâu?
Ở Tứ Mộ: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Theo cách an, chỉ người tuổi can âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) mới có Kình Dương rơi vào Tứ Mộ. Người tuổi can dương luôn có Kình ở Tý, Ngọ, Mão, Dậu, tức hãm địa.
Kình Dương thủ Mệnh có xấu không?
Không hẳn. Đắc địa thì sách đọc là võ cách, người can đảm, hợp nghề cần quyết đoán và chịu áp lực. Hãm thì dễ nóng nảy, va chạm, điểm cần giữ là kiềm chế phản ứng. Chính tinh đi cùng quyết định nhiều hơn.
Đà La thủ Mệnh nghĩa là gì?
Người nhẫn, chịu được việc dài hơi, nhưng hay trì hoãn và để bụng. Đà La đắc địa ở Tứ Mộ (chỉ với tuổi can dương) đọc thành người bền bỉ; hãm ở Dần, Thân, Tỵ, Hợi thì việc hay dây dưa, nên đặt hạn chót rõ ràng.
Kình Đà giáp Mệnh là gì?
Là khi Kình Dương và Đà La đứng hai bên cung Mệnh. Điều này chỉ xảy ra khi Lộc Tồn thủ Mệnh, vì Kình Đà luôn kẹp Lộc Tồn. Đọc là có lộc giữ được nhưng áp lực đến từ người trên và anh em hai phía.
Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Chư tinh vấn đáp luận; Cốt Tuỷ Phú · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang