Hơn một trăm phụ tinh trong tử vi: chia nhóm cát, sát, trung tính và mức nặng nhẹ

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 12 phút đọc

Hơn một trăm phụ tinh trong tử vi: chia nhóm cát, sát, trung tính và mức nặng nhẹ

Phụ tinh là mọi sao trên lá số ngoài mười bốn chính tinh. Bộ máy của site an 93 phụ tinh gốc; cộng Tứ Hoá, Tuần, Triệt là 99; thêm 15 sao lưu theo năm thì vượt một trăm. Chúng chia ba nhóm cát, sát, trung tính, và ba tầng nặng nhẹ. Người đọc giỏi không đọc hết, mà đọc theo tầng.

Phụ tinh làm gì trên lá số

Nếu mười bốn chính tinh là nhân vật, thì phụ tinh là hoàn cảnh: người giúp, người cản, chỗ thuận, chỗ vướng, thời điểm. Cùng một Thất Sát miếu ở Mệnh, gặp Tả Phù, Văn Xương, Thiên Việt thì thành vị tướng có đội ngũ; gặp Kình Dương, Hoả Tinh, Địa Kiếp thì thành vị tướng phải tự mở đường giữa nhiều va chạm. Chính tinh nói người ấy là ai, phụ tinh nói người ấy đang ở trong điều kiện nào.

Vì vậy phụ tinh không đọc một mình. Một sao phụ chỉ có nghĩa khi đặt cạnh chính tinh cùng cung, cạnh độ sáng (xem Miếu, vượng, đắc, hãm), và cạnh các sao khác trong tam phương tứ chính.

Hơn một trăm sao: đếm thế nào

Con số "hơn trăm sao" hay được nói mà ít khi được đếm. Dưới đây là cách bộ máy lá số của site đếm, theo cái mà mỗi sao an theo:

An theoSố saoGồm
Can năm sinh11Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt, Quốc Ấn, Đường Phù, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Trù, Lưu Hà
Chi năm sinh17Thiên Mã, Đào Hoa, Hoa Cái, Kiếp Sát, Hồng Loan, Thiên Hỷ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Không, Cô Thần, Quả Tú, Phá Toái
Tháng sinh10Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Hình, Thiên Diêu, Thiên Y, Thiên Giải, Địa Giải, Thiên Nguyệt, Thiên Vu, Âm Sát
Ngày sinh (khởi từ Tả Hữu hoặc Xương Khúc)4Tam Thai, Bát Toạ, Ân Quang, Thiên Quý
Giờ sinh6Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp, Thai Phụ, Phong Cáo
Năm và giờ2Hoả Tinh, Linh Tinh
Vị trí cung Mệnh, Thân4Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Thương, Thiên Sứ
Năm, tháng, giờ1Đẩu Quân
Cố định2Thiên La (Thìn), Địa Võng (Tuất)
Ba vòng mười hai sao36vòng Tràng Sinh, vòng Bác Sĩ, vòng Thái Tuế
Cộng phụ tinh gốc93
Tứ Hoá, Tuần, Triệt6Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ; Tuần, Triệt
Sao lưu theo năm15lưu Thái Tuế, Tang Môn, Bạch Hổ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Mã, Thiên Khôi, Thiên Việt và lưu Tứ Hoá

Bảng này dạy một điều hữu ích: sao an theo cái gì thì chung cho ai. 28 sao lẻ theo năm sinh (cộng hai vòng Thái Tuế, Bác Sĩ cũng theo năm) là chung cho cả lứa tuổi; 10 sao theo tháng chung cho người cùng tháng; chỉ 6 sao theo giờ và vài sao theo vị trí Mệnh là riêng hơn. Người không biết giờ sinh vẫn có trong tay hơn một nửa số phụ tinh (xem không biết giờ sinh).

Cát, sát, trung tính: bảng phân nhóm

Bộ máy xếp 93 phụ tinh gốc thành 43 cát tinh, 35 sát tinh, 15 trung tính (trung tính gồm cả mười hai sao vòng Tràng Sinh, Lực Sĩ, Thiên Nguyệt, Thiên Vu). Chữ "sát" ở đây là sao gây trở ngại, áp lực; chữ "cát" là sao trợ giúp. Không có sao nào tốt tuyệt đối hay xấu tuyệt đối — nhiều sát tinh đắc địa thành sức mạnh, nhiều cát tinh gặp sát thành hư danh.

Bảng tra dưới đây gom theo cặp, vì phần lớn phụ tinh đi thành đôi. Cột "Tầng" là mức nặng nhẹ, giải thích ở mục sau.

SaoAn theoNhómTầngChủ vềĐọc kỹ
Tả Phù, Hữu Bậtthángcát1người phụ tá, trợ lựcbài riêng
Văn Xương, Văn Khúcgiờcát1văn bằng; văn chương, lời nóibài riêng
Thiên Khôi, Thiên Việtcan nămcát1quý nhân công khai, kín đáobài riêng
Lộc Tồncan nămcát1lộc bền, tích luỹbài riêng
Thiên Mãchi nămcát1đi xa, đổi chỗ, chuyển độngbài riêng
Kình Dương, Đà Lacan nămsát1va chạm nhanh; dây dưa chậmbài riêng
Hoả Tinh, Linh Tinhnăm và giờsát1lửa bùng; lửa âm ỉbài riêng
Địa Không, Địa Kiếpgiờsát1hụt từ trong; mất từ ngoàibài riêng
Hồng Loan, Thiên Hỷ, Đào Hoachi nămcát2duyên, tin vui, sức hútbài riêng
Thiên Hìnhthángsát2kỷ luật, pháp luật, dao kéobài riêng
Thiên Diêuthángsát2sắc đẹp, thẩm mỹ, đam mêbài riêng
Cô Thần, Quả Túchi nămsát2nhu cầu khoảng riêng, tự lậpbài riêng
Thiên Khốc, Thiên Hưchi nămsát2nỗi buồn, tiếng nói, sự trốngbài riêng
Long Trì, Phượng Cácchi nămcát2nhà cửa, trang sức, nghề taybài riêng
Ân Quang, Thiên Quýngàycát2được nhờ, biết ơnbài riêng
Tam Thai, Bát Toạngàycát2địa vị, chỗ ngồi—
Thai Phụ, Phong Cáogiờcát2danh dự, bằng khen, chức danh—
Thiên Quan, Thiên Phúccan nămcát2quý hiển, phúc đức, tín ngưỡng—
Thiên Đức, Nguyệt Đức, Giải Thầnchi nămcát2giải nạn, tấm lòng—
Hoa Cái, Kiếp Sátchi nămcát / sát2khí chất riêng, cô cao; biến cố gắt—
Thiên Khôngchi nămsát2trống, ảo, không thực—
Thiên Thương, Thiên Sứvị trí Mệnhsát2kẹp cung Thiên Dibài riêng
Thiên La, Địa Võngcố địnhsát2hai cung Thìn, Tuất "lưới"bài riêng
Đại Hao, Tiểu Hao, Phá Toáivòng Bác Sĩ, chi nămsát2hao tốn, thói quen chi tiêubài riêng
Quốc Ấn, Đường Phùcan nămcát3ấn tín, chức việc—
Thiên Trù, Lưu Hàcan nămcát / sát3ăn uống; nước, máu theo lối cũ—
Thiên Giải, Địa Giải, Thiên Ythángcát3giải trừ, chữa trị—
Thiên Nguyệt, Thiên Vu, Âm Sátthángtrung / sát3bệnh vặt; tín ngưỡng; ám muội—
Thiên Tài, Thiên ThọMệnh, Thâncát3tài năng, tuổi thọ theo lối cũ—
Đẩu Quânnăm, tháng, giờcát3mốc tính vận thángvận tháng
Vòng Tràng Sinh (12 sao)cụctrung3sức sống của cungbài riêng
Vòng Bác Sĩ (12 sao)Lộc Tồncát / sát3việc thường ngày quanh lộcbài riêng
Vòng Thái Tuế (12 sao)chi nămcát / sát3thái độ sống, quan hệ với nămbài riêng

Nhóm Tứ Hoá đứng riêng vì chúng không phải sao độc lập mà là bốn trạng thái gắn lên sao khác; xem Tứ Hoá.

Ba tầng nặng nhẹ

Tầng 1 — đọc trên mọi lá số. Lục Cát (Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt), Lục Sát (Kình Đà, Hoả Linh, Không Kiếp), Lộc Tồn, Thiên Mã, cùng Tứ Hoá và Tuần Triệt. Đây là những sao mọi phái đều dùng, mọi sách đều bàn kỹ, và chúng đủ sức đổi nghĩa của chính tinh. Đọc một cung mà bỏ qua tầng này là đọc sai.

Tầng 2 — đọc khi chúng đi theo chủ đề. Các cặp sao có nghĩa riêng rõ: Đào Hồng Hỷ cho chuyện duyên, Hình Diêu cho kỷ luật và đam mê, Khốc Hư, Cô Quả cho nội tâm, Ân Quý, Thai Toạ, Thai Cáo, Quan Phúc cho danh và phúc. Chúng tô màu cho kết luận đã có từ tầng 1, không lật ngược kết luận ấy. Một cung nhiều sao tầng 2 cùng hướng (ví dụ ba bốn sao về danh dự) mới đáng nhấn.

Tầng 3 — đọc khi cần chi tiết. Ba vòng sao và các sao nhỏ: dùng để trả lời câu hỏi rất cụ thể (năm nào, tháng nào, việc gì), không dùng để luận tính cách. Đọc tầng 3 trước tầng 1 là lỗi phổ biến nhất của người mới — lá số thành một mớ lời phán vụn, mỗi sao một ý.

Thang chấm điểm cung của site cũng phản ánh ba tầng này. Mỗi sao có một trọng số: Hoá Lộc +7, Hoá Kỵ −7; Lục Cát +4 mỗi sao, Lộc Tồn +5; Không Kiếp −6, Kình Đà −5, Hoả Linh −4; các sao tầng 2 chỉ ±1 đến ±2; phần lớn sao tầng 3 không được tính điểm. Sát tinh đắc địa chỉ còn 40% mức trừ. Con số là quy ước của site, công khai để người đọc thấy vì sao một cung được điểm ấy — không phải lời phán.

Các cặp sao và hình học của chúng

Phần lớn phụ tinh đi thành cặp, và mỗi cặp có một quy luật vị trí cố định. Biết quy luật thì đọc lá số nhanh hơn nhiều — thấy một sao là biết sao kia ở đâu. Bộ máy cho bảng sau:

Cặp saoQuy luật vị trí
Tả Phù – Hữu Bậtđối xứng qua trục Sửu – Mùi; chỉ đồng cung hoặc kẹp ở Sửu, Mùi
Văn Xương – Văn Khúcđối xứng qua trục Sửu – Mùi; chỉ đồng cung hoặc kẹp ở Sửu, Mùi
Tam Thai – Bát Toạđối xứng qua trục Sửu – Mùi
Ân Quang – Thiên Quý (phái Việt)đối xứng qua trục Sửu – Mùi
Long Trì – Phượng Cácđối xứng qua trục Sửu – Mùi
Địa Không – Địa Kiếpđối xứng qua trục Tỵ – Hợi; chỉ đồng cung ở Tỵ, Hợi
Thiên Khốc – Thiên Hưđối xứng qua trục Tý – Ngọ
Hồng Loan – Thiên Hỷluôn ở hai cung đối nhau
Thiên La – Địa Võngcố định ở Thìn, Tuất, đối nhau
Thiên Hình – Thiên Diêuluôn tam hợp nhau
Cô Thần – Quả Túluôn tam hợp nhau
Thiên Đức – Nguyệt Đứcluôn tam hợp nhau
Kình Dương – Đà Laluôn kẹp Lộc Tồn
Thai Phụ – Phong Cáoluôn kẹp Văn Khúc
Thiên Thương – Thiên Sứluôn kẹp cung Thiên Di
Thiên Khôi – Thiên Việtkhông bao giờ cùng ô, không bao giờ vào Thìn, Tuất

Có một chi tiết đáng chú ý: năm cặp sao cát cùng đối xứng qua trục Sửu – Mùi. Vì vậy cung Mệnh đóng Sửu hay Mùi là chỗ duy nhất có thể được Tả Hữu, Xương Khúc kẹp hai bên, hay ngồi cùng cả đôi. Sách cổ đặt nhiều cách quý ở Sửu, Mùi không phải tình cờ; đó là hệ quả của cách an.

Sao nào các phái bỏ hẳn

Đây là chỗ các trang lập lá số khác nhau nhiều nhất, và cũng là chỗ người học hay hoang mang: cùng một lá số, trang này hiện 110 sao, trang kia hiện 40.

PháiDùngBỏ hoặc gần như bỏ
Tử vi Việt (Thái Thứ Lang, Vũ Tài Lục)nhiều nhất: đủ ba vòng, các sao nhỏ, cả sao riêngrất ít
Tam Hợp Đài Loan, Hồng Kôngchính tinh, Lục Cát, Lục Sát, Lộc Mã, Tứ Hoá, nhiều sao tầng 2các sao riêng của Việt; chia sao thành nhiều cấp, sao cấp thấp chỉ dùng xem vận
Phi Tinh Tứ Hoáchính tinh, Tả Hữu, Xương Khúc (vì nhận Tứ Hoá), Tứ Hoágần hết phụ tinh, gần hết vòng sao

Cụ thể hơn, đối chiếu bộ máy của site với thư viện lá số iztro (theo sách Trung Hoa):

  • Sao phái Việt có mà sách Trung Hoa phổ biến không có: Lưu Hà, Quốc Ấn, Đường Phù, Thiên Giải, Địa Giải, Thiên Y, Đẩu Quân, và cách coi Thiên La, Địa Võng là sao. Vòng Thái Tuế dùng tên riêng của Việt (Thiếu Dương, Thiếu Âm, Tử Phù, Tuế Phá, Phúc Đức, Trực Phù).
  • Sao sách Trung Hoa có mà tử vi Việt không dùng: vòng mười hai sao "Tướng Tiền" (Tướng Tinh, Phan An, Tuế Dịch, Tức Thần, Hoa Cái, Kiếp Sát, Tai Sát, Thiên Sát, Chỉ Bối, Hàm Trì, Nguyệt Sát, Vong Thần) — tử vi Việt chỉ giữ lại Hoa Cái, Kiếp Sát và Hàm Trì (tức Đào Hoa) như sao lẻ — vòng "Tuế Tiền" với tên khác (Tuế Kiến, Hối Khí, Quán Sách…), và một sao Giải Thần thứ hai an theo tháng.
  • Sao hai bên cùng có nhưng an khác: Hoả Tinh, Linh Tinh; Khôi Việt với can Canh; Thiên Quý; Thiên Trù với can Quý. Danh sách đủ ở bài tử vi Việt và Trung Quốc.

Bài học thực tế: khi so hai lá số khác trang, chỉ so tầng 1. Tầng 1 gần như giống nhau ở mọi phái (trừ vài chỗ đã biết); tầng 3 thì mỗi phái một kiểu, so cũng không ra gì.

Đọc phụ tinh theo thứ tự nào

Một trình tự đơn giản, áp dụng cho từng cung:

  1. Chính tinh và độ sáng trước. Không có chính tinh thì mượn cung đối diện.
  2. Tứ Hoá trong cung và chiếu vào cung.
  3. Lục Cát, Lục Sát, Lộc Tồn, Thiên Mã tại cung, rồi ở cung đối diện, rồi hai cung tam hợp. Sao kẹp hai bên (giáp) xem sau cùng.
  4. Tuần, Triệt có che cung không.
  5. Sao tầng 2 — chỉ giữ những sao cùng hướng với kết luận đã có, hoặc những cặp nói đúng chủ đề cung (Hồng Hỷ ở Phu Thê, Long Phượng ở Điền Trạch…).
  6. Vòng sao và sao nhỏ — khi cần trả lời câu hỏi cụ thể về thời điểm.

Bài đọc một lá số theo thứ tự nào đi qua tám bước cho cả lá số; trình tự trên là phần dành riêng cho phụ tinh trong mỗi bước.

Sách cổ nói gì

Phần an sao của Toàn Thư liệt kê các phụ tinh theo cách an — theo năm, tháng, ngày, giờ — chứ không theo tốt xấu, và phần hỏi đáp về các sao bàn kỹ nhất là nhóm sao mà ngày nay ta gọi là tầng 1. Sách Việt của Thái Thứ Lang mở rộng danh sách, thêm nhiều sao an theo năm, và phân rõ đắc địa, hãm địa cho cả sát tinh.

Bình: người xưa không có máy để lập trăm lá số mà so; họ dựa vào kinh nghiệm và câu phú. Hôm nay, với một bộ máy lập lá số, ta thấy rõ điều sách chỉ ngầm nói: phụ tinh phổ biến hơn người ta tưởng. Gần một nửa lá số có Không hoặc Kiếp chiếu Mệnh; một nửa có Hồng Loan hoặc Thiên Hỷ chiếu Mệnh; gần chín phần mười có ít nhất một trong sáu sát tinh ở tam phương Mệnh. Phụ tinh vì thế là gia vị, không phải món chính.

Đọc cho đúng mức

Phụ tinh không đứng một mình. Không có câu "có sao X thì Y" nào đúng nếu chưa nói sao X đi cùng chính tinh gì, sáng hay tối.

Nhiều sao không có nghĩa là lá số "nặng". Lá số nào cũng có đủ 93 phụ tinh; chỉ cách sắp khác nhau.

Tên sao đáng sợ chưa chắc là sao nặng. Tang Môn, Bạch Hổ, Điếu Khách nghe nặng nề nhưng là sao tầng 3 của vòng Thái Tuế; Địa Không, Địa Kiếp tên nghe nhẹ hơn mà lại thuộc tầng 1. Đừng đọc theo cảm giác của chữ.

Đây là cách phân tầng của site, dựa trên mức các sách bàn tới và mức các phái thống nhất. Thầy khác có thể đặt một vài sao lên xuống một tầng; khung đọc thì giống nhau.

Việc nên làm

  • Khi xem lá số của mình, đánh dấu riêng các sao tầng 1 trong cung Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di; đọc chúng trước.
  • Với mỗi sao tầng 1, mở bài riêng của nó trong chuyên mục này để biết sao đó sáng hay hãm ở vị trí của bạn.
  • Đừng tra từng sao tầng 3 trên mạng rồi ghép lại; đó là cách nhanh nhất để thấy lá số mình toàn điều xấu.
  • So lá số ở hai trang khác nhau thì chỉ so tầng 1; lệch ở đó mới đáng hỏi.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — phần an sao; Chư tinh vấn đáp luận (trích đại ý)
  • Vân Đằng Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (danh sách phụ tinh phái Việt, đắc hãm của sát tinh; đại ý)
  • Thư viện lá số iztro — dùng để đối chiếu các sao khác phái (xem tools/so-iztro của site)
  • Bộ máy lá số aihuyenhoc.com — danh sách 93 phụ tinh, nhóm cát sát trung tính, trọng số chấm điểm và thống kê 20.000 lá số, lập ngày 20/10/2026

Câu hỏi thường gặp

Phụ tinh trong tử vi là gì?

Là tất cả các sao ngoài mười bốn chính tinh. Phụ tinh nói về hoàn cảnh của chính tinh: người giúp, người cản, chỗ thuận, chỗ vướng. Bộ máy của site an 93 phụ tinh gốc, cộng Tứ Hoá, Tuần, Triệt và các sao lưu theo năm thì vượt một trăm.

Lục cát và lục sát gồm những sao nào?

Lục Cát gồm Tả Phù, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt. Lục Sát gồm Kình Dương, Đà La, Hoả Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. Cùng Lộc Tồn, Thiên Mã và Tứ Hoá, đây là nhóm phụ tinh nặng nhất, đọc trên mọi lá số.

Phụ tinh nào quan trọng nhất?

Tầng 1: Lục Cát, Lục Sát, Lộc Tồn, Thiên Mã, Tứ Hoá và Tuần Triệt. Mọi phái đều dùng các sao này và chúng đủ sức đổi nghĩa chính tinh. Các sao còn lại tô màu cho kết luận hoặc trả lời câu hỏi chi tiết về thời điểm.

Vì sao mỗi trang lập lá số hiện số sao khác nhau?

Vì mỗi phái dùng một bộ sao khác. Tử vi Việt dùng nhiều nhất, có sao riêng như Quốc Ấn, Đường Phù, Lưu Hà; sách Trung Hoa có vòng Tướng Tiền mà Việt không dùng; phái Phi Tinh gần như chỉ dùng chính tinh, Tả Hữu, Xương Khúc và Tứ Hoá.

Sát tinh có phải lúc nào cũng xấu?

Không. Nhiều sát tinh có đất đắc địa: Kình Đà ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi; Không Kiếp ở Tỵ, Hợi; Hoả Linh ở các cung Dần đến Ngọ. Ở đó chúng thành can đảm, bền bỉ, sáng tạo. Sát tinh cũng rất phổ biến, gần chín phần mười lá số có ít nhất một sao chiếu Mệnh.

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — phần an sao và Chư tinh vấn đáp luận · Tử Vi Đẩu Số Tân Biên — Vân Đằng Thái Thứ Lang

Kình Dương, Đà La: sát tinh nhanh và chậmSao Kình Dương, Đà La trong tử vi: Kình là va chạm thẳng, Đà là dây dưa; Kình chỉ đắc ở Tứ Mộ với tuổi can âm, Đà chỉ đắc với tuổ…
Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Không: nhóm sát tinh nhỏ và vì sao không nên đọc thành chuyện tai nạnSao Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Không trong tử vi: bảng an theo can, chi năm; so sức nặng với lục sát tinh bằng máy, và vì sao không …
Thiên Quan, Thiên Phúc: hai quý tinh theo can năm sinh và chuyện 'gặp dữ hoá lành'Sao Thiên Quan, Thiên Phúc trong tử vi: bảng an theo 10 can, chỗ trùng với Khôi Việt và Lộc Tồn, vì sao tử vi Việt dùng nhiều còn…
Sao Thiên Diêu (Thiên Riêu): sắc dục hay óc thẩm mỹSao Thiên Diêu (Thiên Riêu): an theo tháng, luôn đi cùng Thiên Y, tam hợp Thiên Hình; đắc là óc thẩm mỹ, hãm là đam mê quá đà; th…
Thiên La, Địa Võng: hai cung Thìn Tuất và những sao "bị lưới", đọc lại bằng sáu thế chính tinhThiên La, Địa Võng là vị trí cố định ở Thìn và Tuất. Sáu thế chính tinh trên trục Thìn Tuất, vì sao Tử Vi ở đây luôn gặp Phá Quân…
Thai Phụ, Phong Cáo, Quốc Ấn, Đường Phù: bốn sao quan tước và cách đọc khi không còn khoa cửSao Thai Phụ, Phong Cáo, Quốc Ấn, Đường Phù trong tử vi: bảng an theo giờ và can, gốc tên từ lệ sắc phong xưa, nay đọc là bằng cấ…