Tham Vũ đồng hành ở Sửu Mùi: "tiên bần hậu phú", câu phú gốc và cách đọc chữ "muộn" theo đại vận

Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 10 phút đọc

Tham Vũ đồng hành ở Sửu Mùi: "tiên bần hậu phú", câu phú gốc và cách đọc chữ "muộn" theo đại vận

Tham Vũ đồng hành là thế Tham Lang và Vũ Khúc cùng ngồi cung Mệnh ở Sửu hoặc Mùi, cả hai đều miếu. Toàn Thư nói "Tham Vũ ở đất mộ, ba mươi mới phát phúc". Chữ "muộn" ở đây không có nghĩa nghèo tới ba mươi; đặt lên đại vận, nó khớp với vận thứ tư, khoảng 32 đến 36 tuổi, khi cả hai chiều vận đều gặp Cơ Lương miếu.

Câu phú gốc: bốn chỗ trong Toàn Thư

Trên mạng, cách này hay được dẫn bằng một câu "Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú". Đối chiếu bản số hoá Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, chúng tôi thấy ý ấy nằm rải ở bốn chỗ, và chữ "đồng hành" trong sách lại nói chuyện khác.

Chỗ trong sáchNguyên vănDịch
Cốt Tủy PhúTham Vũ mộ trung cư, tam thập tài phát phúcTham Vũ ở đất mộ, ba mươi mới phát phúc
Cốt Tủy PhúTham Vũ đồng hành, uy trấn biên diTham Vũ đi cùng nhau, uy trấn biên cương
Vấn Vũ Khúc tinhTham Lang hội tắc thiếu niên bất lợi… Vũ Khúc thủ mệnh phúc phi khinh, Tham Lang bất phát thiếu niên langgặp Tham Lang thì tuổi trẻ không thuận… Vũ Khúc giữ Mệnh phúc không nhẹ, có Tham Lang thì không phát lúc thiếu niên
Luận chư tinh đồng viênTham Vũ tiên bần nhi hậu phúTham Vũ trước nghèo sau giàu

Ba điều rút ra:

  • "Đồng hành" trong Cốt Tủy Phú là chuyện uy võ, không phải chuyện tiền. Câu đứng ngay sau "Kình Dương Hoả Tinh uy quyền xuất chúng" — cả cặp câu nói về người cầm quân.
  • Chữ "muộn" có ba lần, ba cách nói: "ba mươi mới phát", "không phát lúc thiếu niên", "trước nghèo sau giàu". Đây là ý chắc nhất của sách về thế này.
  • "Mộ" là bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Tham Vũ chỉ đồng cung ở Sửu Mùi; ở Thìn Tuất hai sao đứng đối nhau. Câu "mộ trung cư" vì vậy bao cả hai thế, mục cuối sẽ bàn.

Bố cục cố định của thế Sửu Mùi

Vũ Khúc ở Sửu khi và chỉ khi Tử Vi ở Tỵ; Vũ Khúc ở Mùi khi Tử Vi ở Hợi. Vì vậy cả lá số có một bộ khung cố định. Bộ máy của trang lập 60.000 lá số ngẫu nhiên, Tham Vũ đồng cung ở Mệnh chiếm 1,37%, và mọi lá đều đúng khung sau (lấy Mệnh Sửu; Mệnh Mùi thì đối xứng):

Vị tríCungChính tinh (độ sáng theo bảng phái Việt)
MệnhSửuVũ Khúc miếu, Tham Lang miếu
Quan LộcTỵTử Vi miếu, Thất Sát vượng
Tài BạchDậuLiêm Trinh hãm, Phá Quân hãm
Thiên DiMùitrống
Hai cung kẹp MệnhDần · TýThái Dương – Cự Môn · Thiên Đồng – Thái Âm

Hai điều đọc ra ngay:

Tam phương là trọn bộ Sát Phá Tham. Tham Lang ở Mệnh, Thất Sát ở Quan, Phá Quân ở Tài. Thế này thuộc nhóm của biến động, đổi nghề, tự làm (bài Sát Phá Tham). Điểm khác so với các thế Sát Phá Tham khác là Tham Lang có Vũ Khúc đi kèm, sao Tài, sao kỷ luật, cùng miếu (bài sao Vũ Khúc và sao Tham Lang bàn riêng từng sao).

Mệnh bị Nhật Nguyệt kẹp hai bên. Toàn Thư có cách "Nhật Nguyệt giáp tài": Vũ Khúc giữ Mệnh, Thái Dương và Thái Âm hai bên kẹp lại; Thái Vi Phú nói "Nhật Nguyệt giáp tài, bất quyền tắc phú" (không có quyền thì cũng giàu). Thế Tham Vũ Sửu Mùi luôn mang sẵn cách này. Bài Nhật Nguyệt chiếu bích phân biệt các thế Nhật Nguyệt dễ lẫn.

Vì sao "ba mươi": đặt câu phú lên đại vận

Đại vận đầu tiên luôn là chính cung Mệnh, từ tuổi bằng số cục (2 đến 6) kéo dài mười năm. Rồi vận đi thuận hoặc nghịch tuỳ âm dương nam nữ (bài đại vận thuận, nghịch). Với thế Tham Vũ ở Sửu, thứ tự vận cố định như sau:

VậnTuổi bắt đầu (cục 2–6)Đi thuậnĐi nghịch
12 – 6Mệnh: Tham Vũ miếuMệnh: Tham Vũ miếu
212 – 16Phụ Mẫu (Dần): Thái Dương, Cự MônHuynh Đệ (Tý): Thiên Đồng, Thái Âm
322 – 26Phúc Đức (Mão): Thiên Tướng hãmPhu Thê (Hợi): Thiên Phủ
432 – 36Điền Trạch (Thìn): Thiên Cơ miếu, Thiên Lương miếuTử Tức (Tuất): trống, mượn Cơ Lương miếu ở Thìn
542 – 46Quan Lộc (Tỵ): Tử Vi, Thất SátTài Bạch (Dậu): Liêm Trinh, Phá Quân

Ba nhận xét, rút từ bảng chứ không từ sách:

  1. Tham Vũ tiêu vào tuổi thơ. Vận đầu là Mệnh, đúng lúc người ta chưa làm ra tiền. Sức của hai sao tài và dục ấy rơi vào những năm đi học.
  2. Vận 2, 3 đi qua phía "nhà". Cha mẹ, anh em, phúc đức, vợ chồng; không cung nào nhìn thấy Tham Vũ trong tam phương. Đây là mười, hai mươi năm người ấy sống trong quan hệ, chưa tự đứng.
  3. Vận 4, cả hai chiều, gặp Cơ Lương miếu. Đi thuận thì vào thẳng Điền Trạch có Thiên Cơ, Thiên Lương cùng miếu; đi nghịch thì vào Tử Tức trống, mượn đúng cặp ấy từ cung đối. Cơ Lương là mưu tính và che chở (bài Cơ Lương gia hội), Điền Trạch là của để dành. Tuổi bắt đầu vận này, 32 đến 36, gần với con số "ba mươi" của câu phú hơn bất kỳ cách đếm nào khác.

Chúng tôi nói rõ: đây là cách đọc của người viết, dựng từ bố cục, không phải lời giải có trong Toàn Thư. Người soạn phú có lẽ đúc kết từ quan sát, không tính đại vận như trên. Nhưng khi một câu phú khớp với cấu trúc lá số, đó là dấu hiệu nó không chỉ là câu nói cho hay.

Hai lá số, hai chiều vận

Lá thứ nhất: nam, sinh 15 giờ ngày 26/9/1988 (năm Mậu Thìn), Kim tứ cục, vận đi thuận. Mệnh Sửu có Tham Lang Hoá Lộc. Vận 2 (14–23) vào Dần, Thái Dương và Cự Môn cùng vượng: học hành, lời nói được việc. Vận 3 (24–33) vào Mão, Thiên Tướng hãm: mười năm loay hoay chỗ đứng. Vận 4 (34–43) vào Thìn, Cơ Lương cùng miếu. Năm 2027 người này 40 tuổi âm, đang giữa vận ấy. Năm Mậu cũng làm Thiên Cơ Hoá Kỵ, nên vận 4 của lá này có điểm cần giữ: mưu tính nhiều, dễ đổi ý.

Lá thứ hai: nam, sinh 7 giờ ngày 2/6/1991 (năm Tân Mùi), Thổ ngũ cục, vận đi nghịch. Vận 2 (15–24) vào Tý, Thiên Đồng và Thái Âm cùng vượng: tuổi trẻ êm, được nâng đỡ. Vận 3 (25–34) vào Hợi, Thiên Phủ đắc: tích luỹ. Vận 4 (35–44) vào Tuất trống, mượn Cơ Lương từ Thìn. Lá này không có Tứ Hoá nào trên Tham Vũ; cách đứng được nhờ độ sáng hơn là nhờ Hoá.

Hai lá cho thấy "muộn" không cùng một màu. Lá đi nghịch tuổi trẻ êm hơn, lá đi thuận tuổi trẻ được việc hơn; cả hai đều tới vận Cơ Lương ở tuổi ngoài ba mươi.

Tứ Hoá, Hoả Linh và chỗ cần giữ

Can nămHoá trên Tham VũĐọc
MậuTham Lang Hoá Lộcsức giao tế thành nguồn thu
KỷVũ Khúc Hoá Lộc, Tham Lang Hoá Quyềnthuận nhất cho thế này
CanhVũ Khúc Hoá Quyềnquyết đoán về tiền
GiápVũ Khúc Hoá Khoacó tiếng về nghề
NhâmVũ Khúc Hoá Kỵtiền đi đường vòng, cần chậm lại khi đầu tư
QuýTham Lang Hoá Kỵham muốn dễ thành vướng mắc

Trên mẫu 60.000 lá, trong số lá có Tham Vũ ở Mệnh, khoảng 19% có Hoá Lộc trên một trong hai sao, khoảng 24% có Hoá Kỵ.

Hoả Tinh, Linh Tinh: bảng quyển 2 của Toàn Thư ghi Tham Lang ở Sửu Mùi nhập miếu cùng Vũ Khúc, gặp Hoả Tinh thì thành quý cách. Đây là chỗ thế Tham Vũ gặp cách Hoả Tham. Khoảng 17% lá Tham Vũ có Hoả hoặc Linh ngồi ngay trong Mệnh.

Chỗ cần giữ thì Toàn Thư cũng ghi: Thân có Tham Vũ mà Mệnh không có sao tốt thì "cô bần". Đọc hôm nay: thế này mạnh khi có khuôn. Thiếu khuôn (không cát tinh, gặp Kỵ, gặp Không Kiếp) thì cái dục của Tham Lang và cái cứng của Vũ Khúc dễ kéo nhau đi lệch, nhất là về tiền và quan hệ.

Thế Thìn Tuất: sách khen hơn Sửu Mùi

Mục "Luận chư tinh đồng viên" có một lời chú ít ai dẫn: Tham Vũ "Thìn Tuất cung giai, Sửu Mùi cung thứ chi" — ở Thìn Tuất thì tốt, ở Sửu Mùi kém hơn một bậc. Ở Thìn Tuất, hai sao không ngồi chung mà nhìn nhau qua trục. Bộ máy cho thấy hai khung:

Mệnh Thìn hoặc Tuất cóTam hợpCung đối
Vũ Khúc miếuTử Vi – Thiên Phủ miếu · Liêm Trinh – Thiên Tướng vượngTham Lang vượng
Tham Lang vượngThất Sát miếu · Phá Quân miếuVũ Khúc miếu

Khung thứ nhất giải thích lời khen: Vũ Khúc ở Mệnh có Tử Phủ đồng cung ở tam hợp, tức đế tinh và kho cùng chiếu, sáng hơn hẳn Tử Sát và Liêm Phá hãm của thế Sửu Mùi. Mỗi khung chiếm khoảng 1,5% lá số, cộng lại nhiều gấp đôi thế đồng cung. Khi ai đó nói "lá số có Tham Vũ", nên hỏi lại: đồng cung ở Sửu Mùi, hay nhìn nhau ở Thìn Tuất.

Sách cổ nói gì

Tham Vũ mộ trung cư, tam thập tài phát phúc.

Dịch: Tham Vũ ở đất mộ, ba mươi tuổi mới phát phúc. — Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Đẩu Số Cốt Tủy Phú

Vũ Khúc thủ mệnh phúc phi khinh, Tham Lang bất phát thiếu niên lang.

Dịch: Vũ Khúc giữ Mệnh phúc không nhẹ; có Tham Lang thì không phát lúc còn trẻ. — Toàn Thư, Vấn Vũ Khúc tinh

Bình: hai câu nói cùng một ý từ hai phía. Câu thứ hai đáng chú ý hơn: nó mở đầu bằng "phúc không nhẹ". Sách không coi Tham Vũ là thế khổ; nó coi là thế đến muộn mà đến thật. Người đọc lá số hay chỉ nhớ nửa sau của câu.

Đọc cho đúng mức

  • Câu "Tham Vũ đồng hành, tiên bần hậu phú" quen chép là câu ghép từ hai chỗ khác nhau trong Toàn Thư; chữ "đồng hành" gốc đi với "uy trấn biên di".
  • Cách giải "ba mươi" theo đại vận là đề xuất của người viết, dựng trên bảng độ sáng phái Việt; bảng khác có thể ghi độ sáng Thiên Tướng ở Mão Dậu khác.
  • "Trước nghèo sau giàu" là ngôn ngữ của phú. Thứ đọc được là nhịp: sức tích luỹ đến sau tuổi ba mươi. Lá số không nói ai sẽ có bao nhiêu tiền.
  • Tham Vũ là cách của Mệnh. Mệnh tốt mà đại vận, lưu niên xấu, hoặc ngược lại, đều phải đọc thêm từng lớp.

Việc nên làm

  • Lập lá số, xem Tham Vũ của bạn ở Sửu Mùi hay Thìn Tuất, rồi xem vận đang đi thuận hay nghịch.
  • Đếm tuổi bắt đầu vận 4 của mình (số cục cộng 30) và đọc cung vận ấy trước khi đọc lời phú.
  • Nếu đang ở vận 2, 3: dùng mười năm ấy để học nghề và dựng quan hệ, đừng đem so tiền với người cùng tuổi.
  • Năm Nhâm, Quý, khi Hoá Kỵ rơi vào Tham Vũ, nên giữ nhịp chi tiêu và tránh vay mượn để đầu tư lớn.

Xem lá số tử vi của chính bạn

Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.

Lập lá số miễn phí

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Đẩu Số Cốt Tủy Phú: "Tham Vũ mộ trung cư, tam thập tài phát phúc", "Tham Vũ đồng hành, uy trấn biên di"; Vấn Vũ Khúc tinh; Luận chư tinh đồng viên (Tham Vũ tiên bần nhi hậu phú, lời chú Thìn Tuất – Sửu Mùi); Thái Vi Phú ("Nhật Nguyệt giáp tài"); bảng Vũ Khúc, Tham Lang quyển 2 — nguyên văn đối chiếu bản số hoá Wikisource tiếng Hán.
  • Bộ máy Tử Vi aihuyenhoc.com: khung sao, đại vận và hai lá số 26/9/1988 15 giờ nam, 2/6/1991 7 giờ nam; thống kê trên 60.000 lá số ngẫu nhiên (1950–2015).

Câu hỏi thường gặp

Tham Vũ đồng hành là gì?

Là thế Tham Lang và Vũ Khúc cùng ngồi cung Mệnh ở Sửu hoặc Mùi, cả hai đều miếu. Thế này chiếm khoảng 1,4% lá số và tam phương luôn là trọn bộ Sát Phá Tham.

Câu "ba mươi mới phát" có trong sách nào?

Đẩu Số Cốt Tủy Phú trong Toàn Thư chép "Tham Vũ mộ trung cư, tam thập tài phát phúc"; phần Vấn Vũ Khúc tinh có câu "Tham Lang bất phát thiếu niên lang".

Vì sao Tham Vũ thường thành muộn?

Đặt lên đại vận, vận 2 và 3 đi qua các cung gia đình không thấy Tham Vũ; vận 4 bắt đầu từ 32 đến 36 tuổi thì cả hai chiều vận đều gặp Thiên Cơ, Thiên Lương miếu. Đây là cách đọc theo bố cục, không phải lời sách.

Tham Vũ ở Thìn Tuất khác Sửu Mùi thế nào?

Ở Thìn Tuất hai sao nhìn nhau qua trục chứ không ngồi chung. Toàn Thư khen Thìn Tuất hơn, vì khi Vũ Khúc ở Mệnh thì tam hợp có Tử Vi, Thiên Phủ cùng miếu.

Có Tham Vũ ở Mệnh nhưng tuổi trẻ thuận lợi thì có sai không?

Không. Chữ "muộn" nói về sức tích luỹ, không phải tuổi trẻ khó khăn. Lá đi vận nghịch, vận 2 vào Thiên Đồng, Thái Âm sáng, tuổi trẻ thường êm.

Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Đẩu Số Cốt Tủy Phú — Tham Vũ mộ trung cư; Tham Vũ đồng hành · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Vấn Vũ Khúc tinh; Luận chư tinh đồng viên; bảng Vũ Khúc, Tham Lang quyển 2 · Bản số hoá Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư trên Wikisource tiếng Hán — đối chiếu câu chữ · Bộ máy Tử Vi của aihuyenhoc.com — lá số ví dụ và thống kê 60.000 lá

Xương Khúc giáp Mệnh, Tả Hữu giáp Mệnh: được kẹp bởi sao tốt — bốn ô tháng giờ và cái giá đi kèm mà sách không ghiXương Khúc giáp Mệnh, Tả Hữu giáp Mệnh: chỉ có ở Mệnh Sửu Mùi, mỗi cách bốn ô tháng giờ. Vì sao hai cách không đi cùng, Không Kiế…
Tử Vi – Thất Sát đồng cung ở Tỵ Hợi: "hoá sát vi quyền" gốc ở câu nào, và khi nào sách lại nói "đa bất quý"Tử Vi Thất Sát ở Tỵ Hợi: câu gốc 'đế giáng Thất Sát vi quyền' trong Toàn Thư, điều kiện thành cách (Tả Hữu, Hoá Quyền, Lộc Tồn), …
Thạch trung ẩn ngọc: Cự Môn ở Tý Ngọ, người thành muộn và lời khuyên “giấu tài”Thạch trung ẩn ngọc: Cự Môn ở Tý, Ngọ thủ Mệnh. Vì sao Tý khác Ngọ, bảng mười can tìm Lộc Quyền, vì sao hay gặp Triệt nên thành m…
Văn tinh ám củng và các cách học hành thi cử: đọc lá số mùa thi cho đúng mứcVăn tinh ám củng là Xương Khúc chiếu Mệnh từ tam phương. Sách cổ nói gì, gần 3/10 lá số có thế này, các cách học hành khác và vì …
Cơ Nguyệt Đồng Lương: cách của người làm công ăn lương, đọc lại trong thời đại mớiCơ Nguyệt Đồng Lương trong tử vi: sáu thế đứng, vì sao Mệnh luôn ở chi dương, câu phú “tác lại nhân” đọc cho nghề công sở, ngân h…
Quân thần khánh hội: Tử Vi gặp Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt — cách lãnh đạo và những dấu hiệu phá cáchQuân thần khánh hội: Tử Vi thủ Mệnh có Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt hội về. Ba cặp sao đến từ năm, tháng, giờ; vì sao chỉ bốn tu…