Tám hạn Huỳnh Tuyền, Tam Kheo, Ngũ Mộ, Thiên Tinh, Toán Tận, Thiên La, Địa Võng, Diêm Vương: cách bấm và bảng theo tuổi
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 8 phút đọc
Tám hạn là vòng đếm thứ hai đi kèm sao chiếu mệnh, cũng tính theo tuổi mụ và giới tính. Cách bấm: số hàng chục của tuổi cho biết hạn khởi đầu, số lẻ đếm tiếp từng bước — nam đếm thuận, nữ đếm nghịch. Ví dụ nam 44 tuổi mụ: hàng chục 40 khởi Thiên Tinh, đếm thêm bốn bước, gặp Diêm Vương.
⭐Sao hạn – tam tai – Thái TuếCửu Diệu, tám hạn, tam tai, phạm Thái Tuế theo năm sinh và năm xem.✨ Dùng thử
Tám hạn và nghĩa của tên
| Hạn | Chữ Hán thường ghi, nghĩa chữ | Lời nhắc dân gian | Đổi thành việc cụ thể |
|---|---|---|---|
| Huỳnh Tuyền | 黃泉, suối vàng — cách nói văn chương chỉ cõi người đã khuất | Sức khỏe | Khám sức khỏe định kỳ đúng hẹn |
| Tam Kheo | Chữ gốc chưa rõ | Tay chân, đi lại | Đi đứng cẩn thận, bảo hộ khi làm việc nặng |
| Ngũ Mộ | 五墓, năm nấm mộ | Hao tiền, mất của | Giữ đồ quý, ghi chép chi tiêu |
| Thiên Tinh | 天星, sao trời | Kiện tụng, mắc lừa | Đọc kỹ hợp đồng, cảnh giác lời mời lạ |
| Toán Tận | 算盡, tính đến cạn | Hao tài, mất đồ | Không cho vay quá sức, khóa cửa cẩn thận |
| Thiên La | 天羅, lưới trời | Việc trì trệ, phiền muộn | Chia việc lớn thành bước nhỏ, đừng ôm đồm |
| Địa Võng | 地網, lưới đất | Giấy tờ, tai tiếng | Rà giấy tờ nhà đất, thuế, bảo hiểm |
| Diêm Vương | 閻王, vua cõi âm (gốc từ thần Yama của Ấn Độ) | Sức khỏe người lớn tuổi | Để ý sức khỏe ông bà, cha mẹ |
Tên các hạn mượn những hình ảnh rất nặng — suối vàng, mộ phần, lưới trời, vua cõi âm — nhưng lời giải thật của dân gian chỉ là những lời nhắc đời thường. Cột cuối là cách chúng tôi khuyên đọc: mỗi hạn là một mục trong danh sách tự rà soát của năm, không phải một lời báo trước.
Về chữ "Tam Kheo", chúng tôi chưa tìm được chữ Hán gốc đáng tin. Có người liên hệ với chữ "kheo" (khoeo chân) của tiếng Việt, khớp với lời giải về tay chân; đó chỉ là phỏng đoán.
Cách bấm: hàng chục khởi hạn, số lẻ đếm tiếp
Nam — đếm thuận theo thứ tự Huỳnh Tuyền → Tam Kheo → Ngũ Mộ → Thiên Tinh → Toán Tận → Thiên La → Địa Võng → Diêm Vương → quay lại Huỳnh Tuyền.
| Hàng chục | 10 | 20 | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam khởi ở | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền |
Nữ — đếm nghịch theo thứ tự Toán Tận → Thiên Tinh → Ngũ Mộ → Tam Kheo → Huỳnh Tuyền → Diêm Vương → Địa Võng → Thiên La → quay lại Toán Tận.
| Hàng chục | 10 | 20 | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nữ khởi ở | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận |
Hai ví dụ tính tay:
- Nam 44 tuổi mụ: hàng chục 40 khởi Thiên Tinh. Đếm thuận bốn bước: 41 Toán Tận, 42 Thiên La, 43 Địa Võng, 44 Diêm Vương.
- Nữ 44 tuổi mụ: hàng chục 40 khởi Tam Kheo. Đếm nghịch bốn bước: 41 Huỳnh Tuyền, 42 Diêm Vương, 43 Địa Võng, 44 Thiên La.
Người quen tính nhẩm có thể làm gọn hơn: cộng hai chữ số của tuổi mụ một lần (không rút tiếp), chia cho 8 lấy số dư. Nam: dư 1 Huỳnh Tuyền, 2 Tam Kheo, 3 Ngũ Mộ, 4 Thiên Tinh, 5 Toán Tận, 6 Thiên La, 7 Địa Võng, 0 Diêm Vương. Nữ: dư 1 Toán Tận, 2 Thiên Tinh, 3 Ngũ Mộ, 4 Tam Kheo, 5 Huỳnh Tuyền, 6 Diêm Vương, 7 Địa Võng, 0 Thiên La. Ví dụ nam 44: 4 + 4 = 8, chia 8 dư 0, Diêm Vương — khớp cách bấm.
Bảng tám hạn của nam theo tuổi mụ
Đọc theo hàng (hàng chục) và cột (số lẻ). Ví dụ tuổi 37: hàng 30, cột 7.
| Hàng chục | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo |
| 20 | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ |
| 30 | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh |
| 40 | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận |
| 50 | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La |
| 60 | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng |
| 70 | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương |
| 80 | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền |
| 90 | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo | Ngũ Mộ | Thiên Tinh | Toán Tận | Thiên La | Địa Võng | Diêm Vương | Huỳnh Tuyền | Tam Kheo |
Bảng tám hạn của nữ theo tuổi mụ
| Hàng chục | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh |
| 20 | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ |
| 30 | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo |
| 40 | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền |
| 50 | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương |
| 60 | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng |
| 70 | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La |
| 80 | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận |
| 90 | Toán Tận | Thiên Tinh | Ngũ Mộ | Tam Kheo | Huỳnh Tuyền | Diêm Vương | Địa Võng | Thiên La | Toán Tận | Thiên Tinh |
Hai bảng trên được dựng bằng quy tắc bấm hàng chục, rồi đối chiếu với hạn đã ghi cho 82 tuổi mụ (từ 11 đến 92) trong các bài tử vi 2027 theo con giáp của chúng tôi, vốn chép theo các bảng lịch in lưu hành. Khớp cả 82 tuổi, cả nam lẫn nữ. Hạn cho từng năm sinh trong năm Đinh Mùi có ở các bài tử vi 2027 theo con giáp, ví dụ tử vi 2027 tuổi Tý.
Vì sao có tuổi lặp hạn
Ai đọc kỹ bảng hạn in trong lịch đều thấy chỗ "lạ": có hai tuổi liền nhau gặp cùng một hạn. Nam 19 và 20 cùng Tam Kheo, 29 và 30 cùng Ngũ Mộ, 39 và 40 cùng Thiên Tinh, cứ thế đến 89 và 90 cùng Huỳnh Tuyền. Nữ cũng lặp ở đúng những cặp tuổi ấy.
Chỗ lặp này không phải lỗi in. Nó sinh ra từ chính cách bấm: lên một hàng chục thì hạn khởi tiến một bước, đúng bằng bước mà số lẻ vừa đi từ 9 về 0. Tuổi 19 là "hàng 10, đếm 9 bước", tuổi 20 là "hàng 20, đếm 0 bước" — cả hai cùng dừng ở một ô. Vòng tám hạn vì thế chạy đủ tám ô trong chín năm, mỗi lần qua tuổi tròn chục thì đứng lại một năm.
Hiểu điều này sẽ đỡ hoang mang khi thấy hai bảng hạn trên mạng lệch nhau ở vài tuổi giáp tròn chục: thường là một bên chép nhầm dòng ở chỗ lặp. Gặp chỗ lệch, có thể tự bấm lại theo quy tắc ở trên để kiểm.
Nam nữ cùng tuổi: hai hạn trùng, ba cặp đổi chỗ
Đặt hai bảng cạnh nhau sẽ thấy quan hệ rất gọn giữa nam và nữ cùng tuổi:
- Ngũ Mộ và Địa Võng luôn trùng nhau: tuổi nào nam gặp Ngũ Mộ thì nữ cũng gặp Ngũ Mộ, tương tự với Địa Võng.
- Ba cặp đổi chỗ: Huỳnh Tuyền với Toán Tận, Tam Kheo với Thiên Tinh, Thiên La với Diêm Vương. Năm người chồng gặp Thiên La thì người vợ cùng tuổi gặp Diêm Vương, và ngược lại.
Điều này khác với vòng chín sao, nơi nam nữ cùng tuổi không bao giờ trùng sao (xem bài cách tính sao hạn).
Sách cổ nói gì
天網恢恢,疏而不失。 Thiên võng khôi khôi, sơ nhi bất thất.
Dịch: Lưới trời lồng lộng, thưa mà chẳng lọt. — Lão Tử, Đạo Đức Kinh, chương 73
Bình: Hai hạn Thiên La, Địa Võng lấy tên từ thành ngữ "thiên la địa võng" — lưới trời lưới đất. Nhưng trong Đạo Đức Kinh, lưới trời không phải cái bẫy giăng sẵn cho người vô tội; nó là hình ảnh của lẽ công bằng, việc mình làm rồi sẽ quay về với mình. Đọc theo nghĩa ấy, năm gặp Thiên La hay Địa Võng là năm nên gỡ những ràng buộc do chính mình buộc: việc hứa mà chưa làm, giấy tờ còn dở, món nợ chưa trả.
Ngoài câu thành ngữ ấy, chúng tôi chưa tìm thấy văn bản cổ chữ Hán nào ghi vòng tám hạn theo tuổi như lịch Việt. Đây nhiều khả năng là phép đếm của lịch dân gian, cùng loại với các phép bấm tay Kim Lâu, Hoang Ốc.
Đọc cho đúng mức
Tám hạn có cùng giới hạn với vòng chín sao: nó chỉ dựa vào tuổi mụ và giới tính, nên mọi người cùng tuổi, cùng giới trên cả nước gặp cùng một hạn trong một năm. Nó không xét lá số, sức khỏe hay hoàn cảnh riêng.
Tám hạn cũng không phải "hạn" trong lá số Tử Vi. Tử Vi có đại vận mười năm, tiểu hạn từng năm, lưu niên — tính theo cung trên lá số riêng của mỗi người. Một người có thể gặp "Diêm Vương" trong bảng tám hạn mà tiểu hạn trên lá số lại đi vào cung rất sáng sủa; hai hệ không nói về cùng một thứ. So sánh kỹ ở bài sao hạn và tử vi.
Và điều quan trọng nhất: đừng để tên hạn làm mình sợ. Tên nghe nặng là vì người xưa thích hình ảnh mạnh để dễ nhớ; lời dặn đằng sau thì nhẹ và đời thường.
Việc nên làm
- Bấm hạn cho cả nhà một lần, ghi cạnh tên sao trong bảng gia đình (cách lập bảng ở bài Cửu Diệu).
- Với mỗi hạn, chọn một việc ở cột "đổi thành việc cụ thể" trong bảng đầu bài và làm trong năm.
- Người lớn tuổi gặp Huỳnh Tuyền hay Diêm Vương: con cháu nhân dịp đầu năm đưa đi khám sức khỏe — không cần nói vì hạn, chỉ cần đưa đi.
- Không trả tiền cho ai để "xem hạn chính xác" hay "giải hạn" theo tên hạn.
Muốn hỏi riêng cho trường hợp của bạn?
Đặt lịch gọi video với thầy — thầy xem lá số của bạn trước buổi gọi, nạp ví trước và chỉ trả theo thời gian gọi thật.
Xem lịch các thầyNguồn tham khảo
- Đạo Đức Kinh — Lão Tử, chương 73 (câu "Thiên võng khôi khôi, sơ nhi bất thất").
- Bảng hạn theo tuổi mụ của lịch vạn sự dân gian Việt Nam.
- Đối chiếu nội bộ: hạn của 82 tuổi mụ (11–92), nam và nữ, trong các bài tử vi 2027 theo con giáp của aihuyenhoc.com — khớp hoàn toàn quy tắc bấm hàng chục.
Câu hỏi thường gặp
Tám hạn gồm những hạn nào?
Gồm Huỳnh Tuyền, Tam Kheo, Ngũ Mộ, Thiên Tinh, Toán Tận, Thiên La, Địa Võng, Diêm Vương. Mỗi người mỗi năm gặp một hạn, tính theo tuổi mụ và giới tính.
Cách tính hạn theo tuổi thế nào?
Lấy số hàng chục của tuổi mụ để biết hạn khởi đầu, rồi đếm tiếp bằng số lẻ: nam đếm thuận, nữ đếm nghịch. Hoặc cộng hai chữ số của tuổi một lần, chia 8 lấy dư rồi tra bảng dư.
Vì sao nam 19 và 20 tuổi cùng gặp hạn Tam Kheo?
Vì mỗi khi lên một hàng chục, hạn khởi tiến thêm một bước, đúng bằng bước số lẻ vừa lùi từ 9 về 0. Hai tuổi giáp tròn chục vì thế dừng ở cùng một ô; đây là quy luật của phép bấm, không phải lỗi in.
Gặp hạn Diêm Vương hay Huỳnh Tuyền có đáng lo không?
Tên hai hạn này nghe nặng nhưng lời giải dân gian chỉ là nhắc giữ sức khỏe. Mọi người cùng tuổi, cùng giới đều gặp chung một hạn, nên không có lý do để coi đó là điều riêng của mình.
Tám hạn có giống tiểu hạn trong tử vi không?
Không. Tám hạn là vòng đếm chung theo tuổi; tiểu hạn trong Tử Vi là cung trên lá số riêng mà mỗi năm người đó đi tới, tính từ năm, tháng, ngày, giờ sinh.
Nguồn tham khảo: Đạo Đức Kinh — Lão Tử, chương 73 · Lịch vạn sự dân gian Việt Nam — bảng hạn theo tuổi mụ · Đối chiếu: hạn theo 82 tuổi mụ (11–92) trong các bài tử vi 2027 theo con giáp của aihuyenhoc.com, khớp quy tắc bấm hàng chục