Nhật Nguyệt chiếu bích: Thái Dương, Thái Âm ở Sửu Mùi soi cung Điền Trạch, và ba thế Nhật Nguyệt ở Sửu Mùi hay bị lẫn
Chủ biên Thắng Hồ · Cập nhật 21/10/2026 · 9 phút đọc
Theo Toàn Thư, Nhật Nguyệt chiếu bích là khi Thái Dương và Thái Âm cùng ở cung Điền Trạch, và sách nói "ưa ở đất mộ khố", tức Sửu hoặc Mùi. Đây là một cách giàu về nhà đất, không phải cách của cung Mệnh. Nhiều tài liệu Việt đọc thành "Mệnh ở Sửu Mùi được Nhật Nguyệt chiếu", nên bài này tách bốn thế Nhật Nguyệt ở Sửu Mùi cho rõ.
Câu gốc: một dòng trong "Định phú cục"
Toàn Thư có hai danh sách ngắn: Định quý cục (các cách sang) và Định phú cục (các cách giàu). Nhật Nguyệt chiếu bích nằm ở danh sách thứ hai. Đối chiếu bản số hoá, Định phú cục gồm sáu cách:
| Tên cách | Lời định nghĩa trong sách (dịch) |
|---|---|
| Tài ấm giáp ấn | Thiên Tướng giữ Mệnh, Vũ Khúc và Thiên Lương kẹp hai bên; cung Điền Trạch cũng vậy |
| Nhật Nguyệt giáp tài | Vũ Khúc giữ Mệnh, Thái Dương và Thái Âm kẹp hai bên; cung Tài Bạch cũng vậy |
| Tài lộc giáp mã | Thiên Mã giữ Mệnh, Vũ Khúc và Lộc kẹp hai bên; gặp đất sinh vượng càng hay |
| Ấm ấn củng thân | Thân ở Điền Trạch, Thiên Lương và Thiên Tướng củng chiếu; đừng ngồi Không vong |
| Nhật Nguyệt chiếu bích | Nhật Nguyệt ở cung Điền Trạch; ưa ở mộ khố |
| Kim xán quang huy | Thái Dương một mình giữ Mệnh ở Ngọ |
Hai điều đọc ra ngay. Thứ nhất, "chiếu bích" là cách của Điền Trạch, cung nhà cửa, ruộng đất, của để dành. Thứ hai, cùng danh sách có "Nhật Nguyệt giáp tài", cách Nhật Nguyệt kẹp Mệnh có Vũ Khúc, là thế mà nhiều người gọi nhầm là "Nhật Nguyệt chiếu".
Về chữ "bích": bản số hoá viết bằng chữ bích nghĩa là ngọc bích (viên ngọc tròn quý), nhiều sách khác dùng chữ bích nghĩa là vách tường. Đọc theo bản nào thì nghĩa vẫn trỏ về nhà: mặt trời mặt trăng soi vào vách nhà, hay soi vào của báu trong nhà.
Vì sao "ưa mộ khố" nghĩa là Sửu Mùi
Thái Dương và Thái Âm chỉ đồng cung ở hai chỗ: Sửu và Mùi. Sửu, Mùi cùng với Thìn, Tuất là bốn cung "mộ khố" (kho). Vậy lời "ưa ở mộ khố" thực ra trùng với chính điều kiện đồng cung: hai vầng sáng ngồi chung trong một cái kho.
Khi Nhật Nguyệt ở Điền Trạch Sửu thì Mệnh ở Tuất; ở Điền Trạch Mùi thì Mệnh ở Thìn. Bộ máy của trang lập 60.000 lá số ngẫu nhiên cho thấy thế này chiếm 1,47%, và mọi lá đều có Phá Quân đắc địa ngồi Mệnh:
| Vị trí | Mệnh Thìn (Điền Trạch Mùi) |
|---|---|
| Mệnh | Phá Quân đắc |
| Tài Bạch (Tý) | Thất Sát miếu |
| Quan Lộc (Thân) | Tham Lang đắc |
| Thiên Di (Tuất) | Tử Vi vượng, Thiên Tướng vượng |
| Điền Trạch (Mùi) | Thái Dương đắc, Thái Âm đắc |
Tức là người có Nhật Nguyệt chiếu bích luôn mang tam phương Sát Phá Tham (bài Sát Phá Tham): đời nhiều biến động, đổi nghề, tự làm. Đặt cạnh nhau, hai điều này nói một câu chuyện dễ hiểu: Mệnh hay xê dịch, nhưng nhà thì có ánh sáng. Cách đọc hợp lý là của cải đọng lại thành nhà đất, thành chỗ ở ổn định, dù việc làm thay đổi.
Bốn thế Nhật Nguyệt ở Sửu Mùi, đặt cạnh nhau
| Thế | Nhật Nguyệt ở đâu so với Mệnh | Tỷ lệ (60.000 lá) | Sách nói |
|---|---|---|---|
| Chiếu bích | đồng cung ở Điền Trạch Sửu Mùi; Mệnh Thìn Tuất có Phá Quân | 1,47% | cách giàu về nhà đất |
| Tọa Mệnh | đồng cung ngay trong Mệnh Sửu Mùi | 1,41% | cần Hoá trong tam phương, kém hơn khi chiếu từ xa |
| Chiếu Mệnh trống | Mệnh Sửu Mùi không chính tinh, Nhật Nguyệt ở cung đối | 1,48% | các lô trước gọi "Nhật Nguyệt chiếu hư không" |
| Kẹp Mệnh | Thái Dương một bên, Thái Âm một bên Mệnh Sửu Mùi | 2,88% | "Nhật Nguyệt giáp mệnh", "Nhật Nguyệt giáp tài" |
Ba thế dưới thường bị gọi chung là "Nhật Nguyệt chiếu" và gán lời khen của thế đầu. Sách tách chúng ra, và tách khá gắt.
Nhật Nguyệt tọa Mệnh: sách dè dặt
Phần Thái Dương ở cung Mệnh (quyển 2) có bài thơ, đại ý: Nhật Nguyệt gặp ở Mệnh Sửu Mùi, tam phương không có Hoá thì phúc khó dày; dù có sao tốt cũng không trọn đẹp; gặp sát tinh thì vất vả. Mục Luận chư tinh đồng viên nói gọn hơn: "Nhật Nguyệt thủ mệnh bất như chiếu hợp tịnh minh" — Nhật Nguyệt ngồi Mệnh không bằng chiếu hợp mà cùng sáng.
Bộ máy giải thích vì sao: Mệnh Sửu có Nhật Nguyệt thì tam phương chỉ có Thiên Lương ở Tỵ (hãm theo bảng phái Việt) và hai cung trống. Hai vầng sáng ngồi chung nhưng không vầng nào ở đất mạnh nhất của mình, và không có sao đỡ từ tam hợp. Bảng quyển 2 của Toàn Thư còn ghi Thái Dương ở Sửu là hãm, ở Mùi mới đắc; bảng phái Việt mà trang dùng ghi cả hai là đắc.
Nhật Nguyệt kẹp Mệnh: bốn khung rất khác nhau
Thái Dương và Thái Âm chỉ kẹp được Mệnh ở Sửu hoặc Mùi. Bộ máy cho ra đúng bốn khung:
| Mệnh | Sao ở Mệnh | Hai bên |
|---|---|---|
| Sửu | Vũ Khúc, Tham Lang miếu | Thái Dương vượng (Dần) · Thái Âm vượng (Tý) |
| Mùi | Vũ Khúc, Tham Lang miếu | Thái Dương hãm (Thân) · Thái Âm hãm (Ngọ) |
| Mùi | Thiên Phủ đắc | Thái Dương miếu (Ngọ) · Thái Âm vượng (Thân) |
| Sửu | Thiên Phủ bình | Thái Dương hãm (Tý) · Thái Âm hãm (Dần) |
Khung thứ nhất chính là "Nhật Nguyệt giáp tài" của Định phú cục (Vũ Khúc giữ Mệnh), và Thái Vi Phú khen "Nhật Nguyệt giáp tài, bất quyền tắc phú" — không có quyền thì cũng giàu. Bài Tham Vũ đồng hành bàn khung này. Khung thứ ba là "Nhật Nguyệt giáp mệnh" của Định quý cục, sách đặt điều kiện: Mệnh không ngồi Không vong và có sao tốt. Hai khung còn lại, hai vầng sáng kẹp Mệnh đều hãm, thì không đáng gọi tên cách.
Đừng lẫn với tịnh minh và Minh châu
Hai cách nổi tiếng hơn cũng dùng Nhật Nguyệt, nhưng không có Sửu Mùi ở chỗ hai sao đứng:
- Nhật Nguyệt tịnh minh: Thái Dương ở Thìn, Thái Âm ở Tuất, hai sao cùng sáng mà đứng hai đầu trục, Mệnh ở Thìn hoặc Tuất (bài Nhật Nguyệt tịnh minh).
- Minh châu xuất hải: Mệnh Mùi trống, Thái Dương ở Mão, Thái Âm ở Hợi hội về từ hai cung tam hợp (bài Minh châu xuất hải).
Một quy tắc dễ nhớ: sách khen Nhật Nguyệt khi chúng đứng xa nhau mà cùng sáng, chiếu về một chỗ. Khi chúng ngồi chung (chỉ ở Sửu Mùi) thì cả hai đều ở đất trung bình, và sách chỉ khen khi chỗ ngồi ấy là cung nhà (chiếu bích), không phải cung Mệnh.
Hai lá số: một chiếu bích, một tọa Mệnh
Lá chiếu bích: nam, sinh 22 giờ ngày 6/4/1996 (năm Bính Tý), Thủy nhị cục. Mệnh Thìn: Phá Quân đắc, có Đà La, nằm trong Triệt. Điền Trạch Mùi: Thái Dương đắc, Thái Âm đắc. Thiên Di Tuất: Tử Vi, Thiên Tướng cùng vượng. Điều đáng chú ý ở lá này là thời điểm: đại vận 32–41 tuổi đi đúng vào cung Mùi, tức Điền Trạch có Nhật Nguyệt. Năm 2027 Đinh Mùi người này 32 tuổi âm, vừa bước vào vận ấy; Thái Tuế năm Mùi cũng đóng ở cung này, và Thái Âm nhận Hoá Lộc của năm Đinh. Đọc theo lối chiếu bích, đây là mười năm hợp cho chuyện an cư: mua, dựng, sửa nhà, sắp xếp chỗ ở lâu dài, miễn là tính toán vừa sức.
Lá tọa Mệnh: nam, sinh 19 giờ ngày 7/12/1999 (năm Kỷ Mão). Mệnh Sửu: Thái Dương, Thái Âm cùng đắc, có cả Tả Phù lẫn Hữu Bật, nhưng có Địa Không. Quan Lộc Tỵ: Thiên Lương hãm, Hoá Khoa. Tài Bạch Dậu trống, có Địa Kiếp, nằm dưới cả Tuần lẫn Triệt. Điền Trạch Thìn: Tử Vi, Thiên Tướng vượng. Lá này cho thấy vì sao sách dè dặt với thế tọa Mệnh: Mệnh có người giúp (Tả Hữu) nhưng tam phương mỏng, Tài Bạch trống lại bị Không Kiếp, Tuần Triệt. Điểm tựa của lá nằm ở Hoá Khoa nơi Quan Lộc, tức uy tín nghề, hơn là ở tiền.
Sách cổ nói gì
Nhật Nguyệt chiếu bích: Nhật Nguyệt lâm Điền Trạch cung thị dã, hỷ cư mộ khố.
Dịch: Nhật Nguyệt chiếu bích là Nhật Nguyệt ở cung Điền Trạch; ưa ở đất mộ khố. — Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Định phú cục
Nhật Nguyệt thủ mệnh bất như chiếu hợp tịnh minh.
Dịch: Nhật Nguyệt ngồi giữ Mệnh không bằng chiếu hợp mà cùng sáng. — Toàn Thư, Luận chư tinh đồng viên
Bình: đặt hai câu cạnh nhau là đủ để sửa cách hiểu phổ biến. Sách không coi việc Nhật Nguyệt ngồi chung là điều tốt cho Mệnh; sách chỉ coi đó là điều tốt cho nhà. Cách gọi "Mệnh được Nhật Nguyệt chiếu bích" là ghép tên cách này vào một thế khác.
Đọc cho đúng mức
- Bảng độ sáng phái Việt ghi Thái Dương, Thái Âm đều đắc ở Sửu và Mùi; bảng trong Toàn Thư ghi Thái Dương ở Sửu là hãm. Theo bảng Toàn Thư, chiếu bích ở Sửu yếu hơn ở Mùi.
- Tỷ lệ các thế là của bộ máy trang trên mẫu 60.000 lá; phân bố vị trí Tử Vi không đều nên Thìn và Tuất, Sửu và Mùi lệch nhau đôi chút.
- "Cách giàu về nhà đất" là cách đọc của sách về khuynh hướng, không phải lời bảo đảm ai sẽ có nhà. Việc mua bán nhà đất phải xét bằng tài chính thật.
- Có tài liệu Việt dùng tên "chiếu bích" cho thế tọa Mệnh hoặc thế kẹp Mệnh; khi đọc, hỏi lại Nhật Nguyệt đứng ở cung nào.
Việc nên làm
- Mở lá số, tìm Thái Dương, Thái Âm: chúng ngồi chung hay đứng riêng; nếu ngồi chung, đó là cung nào trong mười hai cung.
- Nếu Nhật Nguyệt ở Điền Trạch, xem đại vận nào đi vào cung ấy để biết khoảng tuổi hợp cho chuyện an cư.
- Nếu Nhật Nguyệt ở Mệnh, đọc tam phương tìm Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa trước khi kết luận.
- Đọc thêm cung Điền Trạch, sao Thái Dương và sao Thái Âm.
Xem lá số tử vi của chính bạn
Nhập ngày giờ sinh, có ngay lá số đủ 14 chính tinh, Tứ Hoá, đại vận và điểm từng cung — miễn phí, riêng tư.
Lập lá số miễn phíNguồn tham khảo
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Định phú cục (sáu cách, trong đó Nhật Nguyệt chiếu bích, Nhật Nguyệt giáp tài); Định quý cục (Nhật Nguyệt giáp mệnh); Thái Vi Phú ("Nhật Nguyệt giáp tài, bất quyền tắc phú"); quyển 2, Thái Dương ở cung Mệnh (bảng Sửu hãm, Mùi đắc; bài thơ Nhật Nguyệt Sửu Mùi, dẫn đại ý); Luận chư tinh đồng viên — nguyên văn đối chiếu bản số hoá Wikisource tiếng Hán.
- Bộ máy Tử Vi aihuyenhoc.com: khung sao các thế, thống kê 60.000 lá số ngẫu nhiên (1950–2015), lá số 6/4/1996 22 giờ nam và 7/12/1999 19 giờ nam.
Câu hỏi thường gặp
Nhật Nguyệt chiếu bích là gì?
Theo Định phú cục trong Toàn Thư, đó là khi Thái Dương và Thái Âm cùng ở cung Điền Trạch, ưa ở Sửu Mùi. Đây là cách giàu về nhà đất, chiếm khoảng 1,5% lá số.
Mệnh ở Sửu Mùi có Nhật Nguyệt có phải chiếu bích không?
Không. Nhật Nguyệt ngồi ở Mệnh là thế khác; Toàn Thư nói ngồi Mệnh không bằng chiếu hợp, và cần có Hoá trong tam phương mới đẹp.
Nhật Nguyệt kẹp Mệnh khác chiếu bích thế nào?
Kẹp Mệnh là Thái Dương ở một bên, Thái Âm ở bên kia Mệnh Sửu Mùi. Khi Mệnh có Vũ Khúc, sách gọi là Nhật Nguyệt giáp tài; khi hai sao kẹp đều hãm thì không thành cách.
Người có Nhật Nguyệt chiếu bích có Mệnh thế nào?
Bộ máy cho thấy Mệnh luôn ở Thìn hoặc Tuất với Phá Quân đắc, tam phương Sát Phá Tham. Việc làm hay thay đổi, nhưng cung nhà có ánh sáng.
Nhật Nguyệt chiếu bích khác Nhật Nguyệt tịnh minh ra sao?
Tịnh minh là Thái Dương ở Thìn, Thái Âm ở Tuất, cùng sáng ở hai đầu trục chiếu về Mệnh. Chiếu bích là hai sao ngồi chung ở Điền Trạch Sửu Mùi.
Nguồn tham khảo: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — Định phú cục, Định quý cục — Nhật Nguyệt chiếu bích; Nhật Nguyệt giáp tài; Nhật Nguyệt giáp mệnh · Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — quyển 2, Thái Dương ở cung Mệnh; Luận chư tinh đồng viên; Thái Vi Phú · Bản số hoá Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư trên Wikisource tiếng Hán — đối chiếu câu chữ · Bộ máy Tử Vi của aihuyenhoc.com — lá số ví dụ và thống kê 60.000 lá