Thứ Năm, 17/04/2025: 20 tháng 3 năm Ất Tỵ
Ngày Bính Thìn, Thanh Long hoàng đạo, trực Kiến, tú Khuê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.
Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
- +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
- -4 Tú Khuê (tú xấu)
- +3 1 sao tốt "mọi việc"
- -5 1 sao xấu "mọi việc"
Ngày 17/4/2025 hợp việc gì
Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.
- 💍 Cưới hỏi 22 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt cưới hỏi cả tháng 4/2025 ›
- 🏗️ Động thổ, làm nhà 7 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -15 Trực Kiến không hợp việc này · -10 Sao Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo Ngày tốt động thổ, làm nhà cả tháng 4/2025 ›
- 🏠 Nhập trạch, về nhà mới 67 điểm+30 Ngày Bính Thìn thuộc 21 ngày về nhà mới của sách · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) Ngày tốt nhập trạch, về nhà mới cả tháng 4/2025 ›
- 🎊 Khai trương, mở hàng 29 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) Ngày tốt khai trương, mở hàng cả tháng 4/2025 ›
- 🧳 Xuất hành, đi xa 37 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · +10 Trực Kiến hợp việc này · -10 Sao Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành Ngày tốt xuất hành, đi xa cả tháng 4/2025 ›
- ✍️ Ký hợp đồng, giao dịch 37 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) Ngày tốt ký hợp đồng, giao dịch cả tháng 4/2025 ›
- 🚗 Mua xe, nhận xe 27 điểm+15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -10 Sao Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành Ngày tốt mua xe, nhận xe cả tháng 4/2025 ›
- 🕯️ An táng, cải táng 26 điểm+20 Thuộc 7 ngày chôn cất "khá tốt" · +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng Ngày tốt an táng, cải táng cả tháng 4/2025 ›
Giờ hoàng đạo
Thiên Lao
Mậu Tý
Huyền Vũ
Kỷ Sửu
Tư Mệnh
Canh Dần
Câu Trần
Tân Mão
Thanh Long
Nhâm Thìn
Minh Đường
Quý Tỵ
Thiên Hình
Giáp Ngọ
Chu Tước
Ất Mùi
Kim Quỹ
Bính Thân
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Dậu
Bạch Hổ
Mậu Tuất
Ngọc Đường
Kỷ Hợi
Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.
Nên làm
- Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
- Theo tú Khuê: dựng nhà, nhập học, cầu công danh
- Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường
Nên tránh
- Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
- Theo tú Khuê: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng
- Không Phòng: Kỵ giá thú
- Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
- Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
- Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
- Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 2 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày
Sao tốt
- Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
- Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường
Sao xấu
- Không Phòng Kỵ giá thú
- Nguyệt Hình Xấu mọi việc
- Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
- Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
- Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
- Thiên Ôn Kỵ xây dựng
- Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ
Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tuất (sinh 1982).
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/4/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Thứ Năm 17/04/2025 dương lịch là 20 tháng 3 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Bính Thìn, tháng Canh Thìn, tiết Thanh minh.
Ngày 17/4/2025 tốt hay xấu?
Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Kiến, tú Khuê (tú xấu). Máy chấm chung 54/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới.
Giờ hoàng đạo ngày 17/4/2025 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).
Ngày 17/4/2025 xung tuổi nào?
Ngày Bính Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Nhâm Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.
Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi
Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.