Thứ Năm, 17/04/2025: 20 tháng 3 năm Ất Tỵ

Ngày Bính Thìn, Thanh Long hoàng đạo, trực Kiến, tú Khuê — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

17
Thứ Năm, 17/04/2025Âm lịch: 20 tháng 3 năm Ất Tỵ
Ngày Bính ThìnTháng Canh ThìnNăm Ất Tỵ Tiết Thanh Minh
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 54/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • -4 Tú Khuê (tú xấu)
  • +3 1 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Kiếnnghĩa chữ: dựng, khởi
Nhị thập bát túKhuê Mộc LangTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 1982, 1994, 2006, 2018

Ngày 17/4/2025 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Mậu Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Kỷ Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Canh Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Tân Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Nhâm Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Quý Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Giáp Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Ất Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Bính Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Đinh Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Mậu Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Kỷ Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam, Tài Thần Đông.

Nên làm

  • Theo trực Kiến: Xuất hành, Gặp người, Cưới hỏi
  • Theo tú Khuê: dựng nhà, nhập học, cầu công danh
  • Nguyệt Không: Tốt cho việc làm nhà, làm giường

Nên tránh

  • Theo trực Kiến: Động thổ, đào đất (trùng Thổ Phủ)
  • Theo tú Khuê: chôn cất, khai trương, trổ cửa, kiện tụng
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Phủ Đầu Dát: Kỵ khởi tạo
  • Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Ôn: Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ: Kỵ xây dựng, động thổ
Đủ 2 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mãn Đức Tinh Tốt mọi việc
  • Nguyệt Không Tốt cho việc làm nhà, làm giường

Sao xấu

  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Phủ Đầu Dát Kỵ khởi tạo
  • Tam Tang Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
  • Thiên Ôn Kỵ xây dựng
  • Thổ Phủ Kỵ xây dựng, động thổ

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Nhâm Tuất (sinh 1982).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/4/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm 17/04/2025 dương lịch là 20 tháng 3 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Bính Thìn, tháng Canh Thìn, tiết Thanh minh.

Ngày 17/4/2025 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Kiến, tú Khuê (tú xấu). Máy chấm chung 54/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: nhập trạch, về nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 17/4/2025 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 17/4/2025 xung tuổi nào?

Ngày Bính Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Nhâm Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.