💍 Ngày tốt cưới hỏi tháng 4 năm 2025
Máy xét đủ 30 ngày của tháng theo bảng Ngọc Hạp bản Việt: 16 ngày đạt, 14 ngày bị loại. Âm lịch: tháng 3 năm Ất Tỵ (Canh Thìn); tháng 4 năm Ất Tỵ (Tân Tỵ).
Tháng này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.
16 ngày đạt, xếp theo điểm
- Chủ nhật 27/04/202579 điểmÂm 30 tháng 3 · ngày Bính Dần · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Khai · tú Tinh · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 79 điểm
- +30 Ngày Bính Dần thuộc 11 ngày cưới gả của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Khai hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Sinh Khí (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -8 Tú Tinh — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 03/04/202570 điểmÂm mùng 6 tháng 3 · ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Bế · tú Giác · xung tuổi Thân Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 70 điểm
- +30 Ngày Nhâm Dần thuộc 11 ngày cưới gả của sách (Ngọc Hạp bản Việt)
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Tục Thế: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- +6 Tú Giác — sách ghi nên: tạo tác, cưới hỏi, thi cử (nhị thập bát tú)
- Thứ Sáu 18/04/202530 điểmÂm 21 tháng 3 · ngày Đinh Tỵ · Minh Đường hoàng đạo · trực Trừ · tú Lâu · xung tuổi Hợi Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 30 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Minh Đường) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Trừ hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Nguyệt Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Nguyệt Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức Hợp (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Kiếp Sát: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Nhân Cách: Xấu đối với giá thú, khởi tạo (sao ngày)
- +6 Tú Lâu — sách ghi nên: dựng cột, cất lầu, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Năm 17/04/202522 điểmÂm 20 tháng 3 · ngày Bính Thìn · Thanh Long hoàng đạo · trực Kiến · tú Khuê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 22 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Kiến hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- Thứ Hai 21/04/202521 điểmÂm 24 tháng 3 · ngày Canh Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Định · tú Tất · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 21 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
- -10 Sao Âm Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Tất — sách ghi nên: chôn cất, cưới hỏi, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 22/04/202516 điểmÂm 25 tháng 3 · ngày Tân Dậu · Bảo Quang (Kim Đường) hoàng đạo · trực Chấp · tú Chủy · xung tuổi Mão Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 16 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Bảo Quang (Kim Đường)) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +6 Sao Phổ Hộ: Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sàng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức (sao ngày)
- Thứ Tư 09/04/202515 điểmÂm 12 tháng 3 · ngày Mậu Thân · Kim Quỹ hoàng đạo · trực Định · tú Cơ · xung tuổi Dần Giờ hoàng đạo ban ngày: Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ)
Vì sao 15 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Định hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Yếm Đại Hoạ: Xấu đối với xuất hành, giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Vãng Vong (Thổ Kỵ): Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài lộc, động thổ (sao ngày)
- -3 Sao Đại Hao (xấu mọi việc) (sao ngày)
- Thứ Sáu 25/04/202514 điểmÂm 28 tháng 3 · ngày Giáp Tý · Thiên Lao hắc đạo · trực Thành · tú Quỷ · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 14 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +18 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Thiên Hỷ: Tốt mọi việc, nhất là hôn thú (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Cô Thần: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -8 Tú Quỷ — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, trổ cửa (nhị thập bát tú)
- Thứ Ba 29/04/202510 điểmÂm mùng 2 tháng 4 · ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh hoàng đạo · trực Kiến · tú Dực · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 10 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Kiến hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới. (sao ngày)
- -10 Sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát): Xấu đối với việc giá thú, mở cửa, mở hàng (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Tư 16/04/20259 điểmÂm 19 tháng 3 · ngày Ất Mão · Câu Trần hắc đạo · trực Bế · tú Bích · xung tuổi Dậu Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Mùi (13–15 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 9 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Câu Trần) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -15 Trực Bế không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Yếu Yên (Thiên Quý): Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Lại (xấu mọi việc) (sao ngày)
- +6 Tú Bích — sách ghi nên: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, khai trương, xuất hành (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 05/04/20257 điểmÂm mùng 8 tháng 3 · ngày Giáp Thìn · Thanh Long hoàng đạo · trực Kiến · tú Đê · xung tuổi Tuất Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 7 điểm
- +15 Ngày hoàng đạo (Thanh Long) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +5 Trực Kiến hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- -10 Sao Dương Thác: Kỵ xuất hành, giá thú, an táng (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Nguyệt Hình (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tam Tang: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -8 Tú Đê — sách ghi kiêng: xây dựng, chôn cất, cưới hỏi, đi xa (nhất là đường thuỷ) (nhị thập bát tú)
- Chủ nhật 13/04/20254 điểmÂm 16 tháng 3 · ngày Nhâm Tý · Thiên Lao hắc đạo · trực Thành · tú Hư · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 4 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- +18 Trực Thành hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +6 Sao Thiên Hỷ: Tốt mọi việc, nhất là hôn thú (sao ngày)
- +3 Sao Thiên Đức (tốt mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Cô Thần: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức (sao ngày)
- -8 Tú Hư — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, khai trương (nhị thập bát tú)
- Thứ Bảy 26/04/20250 điểmÂm 29 tháng 3 · ngày Ất Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Thu · tú Liễu · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Ích Hậu: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
- Thứ Ba 01/04/20250 điểmÂm mùng 4 tháng 3 · ngày Canh Tý · Thiên Lao hắc đạo · trực Thu · tú Dực · xung tuổi Ngọ Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Lao) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +15 Ngày Bất Tương — sách dặn cưới gả "nhất là gặp ngày Bất Tương" (Ngọc Hạp bản Việt (theo tiết khí))
- -10 Sao Cô Thần: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -10 Sao Không Phòng: Kỵ giá thú (sao ngày)
- -8 Tú Dực — sách ghi kiêng: chôn cất, cưới hỏi, xây cất (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 07/04/20250 điểmÂm mùng 10 tháng 3 · ngày Bính Ngọ · Thiên Hình hắc đạo · trực Mãn · tú Tâm · xung tuổi Tý Giờ hoàng đạo ban ngày: Mão (5–7 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Thiên Hình) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -10 Sao Phi Ma Sát: Kỵ giá thú, nhập trạch (sao ngày)
- -10 Sao Quả Tú: Xấu với giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Thiên Ngục (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -8 Tú Tâm — sách ghi kiêng: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, tranh tụng (nhị thập bát tú)
- Thứ Hai 14/04/20250 điểmÂm 17 tháng 3 · ngày Quý Sửu · Huyền Vũ hắc đạo · trực Thu · tú Nguy · xung tuổi Mùi Giờ hoàng đạo ban ngày: Dần (3–5 giờ), Mão (5–7 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ)
Vì sao 0 điểm
- -10 Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) (khẩu quyết Ngọc Hạp, khởi theo tháng âm)
- -12 Trực Thu không hợp việc này (bảng thập nhị trực)
- +3 Sao Thiên Ân (tốt mọi việc) (sao ngày)
- +6 Sao Ích Hậu: Tốt mọi việc, nhất là giá thú (sao ngày)
- -3 Sao Băng Tiêu Ngoạ Hãm (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hoang Vu (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -3 Sao Hà Khôi (Cẩu Giảo) (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Ngũ Hư: Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng (sao ngày)
- -3 Sao Tiểu Hồng Sa (xấu mọi việc) (sao ngày)
- -10 Sao Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú (sao ngày)
Tháng âm trong tháng này hợp cô dâu tuổi nào
Lịch cưới dân gian xét tháng âm theo tuổi cô dâu (bảng sáu nhóm chi). Máy chỉ cộng trừ điểm khi bạn nhập năm sinh cô dâu ở ô trên.
| Tháng âm | Đại lợi | Tiểu lợi | Kỵ cô dâu |
|---|---|---|---|
| Tháng 3 Ất Tỵ | Tỵ, Hợi | Dần, Thân | Thìn, Tuất |
| Tháng 4 Ất Tỵ | Thìn, Tuất | Sửu, Mùi | Tỵ, Hợi |
Kim Lâu tính theo tuổi mụ cô dâu — xem trang tra theo năm sinh hoặc nhập năm sinh ở ô trên.
14 ngày bị loại
Tam Nương: 6 ngày · Nguyệt Kỵ: 3 ngày · Sát Chủ: 3 ngày · Thọ Tử: 3 ngày · Trực Phá (Nguyệt Phá): 2 ngày · Dương Công: 1 ngày
2/4 · Nguyệt Kỵ4/4 · Tam Nương6/4 · Dương Công8/4 · Sát Chủ10/4 · Tam Nương11/4 · Trực Phá (Nguyệt Phá), Nguyệt Kỵ12/4 · Thọ Tử15/4 · Tam Nương19/4 · Tam Nương20/4 · Nguyệt Kỵ, Sát Chủ23/4 · Trực Phá (Nguyệt Phá)24/4 · Tam Nương, Thọ Tử28/4 · Sát Chủ30/4 · Tam Nương, Thọ Tử
Cùng tháng 4/2025, việc khác
🏗️ Động thổ, làm nhà🏠 Nhập trạch, về nhà mới🎊 Khai trương, mở hàng🧳 Xuất hành, đi xa✍️ Ký hợp đồng, giao dịch🚗 Mua xe, nhận xe🕯️ An táng, cải táng
Ngọc Hạp bản Việt dặn: chọn trong 11 ngày cưới gả, gặp trực Thành, "nhất là gặp ngày Bất Tương".
Câu hỏi thường gặp
Tháng 4/2025 có ngày nào tốt cho cưới hỏi?
Máy lọc được 16 ngày: 27/4/2025 (79 điểm), 3/4/2025 (70 điểm), 18/4/2025 (30 điểm), 17/4/2025 (22 điểm), 21/4/2025 (21 điểm), 22/4/2025 (16 điểm)…. Chưa xét tuổi — nhập năm sinh ở công cụ chọn ngày để loại ngày xung tuổi.
Vì sao nhiều ngày bị loại?
Máy gạch 14 ngày phạm nhóm ngày lịch dân gian kiêng việc lớn hoặc trực Phá: Tam Nương 6 ngày, Nguyệt Kỵ 3 ngày, Sát Chủ 3 ngày, Thọ Tử 3 ngày, Trực Phá (Nguyệt Phá) 2 ngày, Dương Công 1 ngày. Một ngày có thể phạm nhiều thứ cùng lúc.
Ngày tốt này có hợp tuổi tôi không?
Bảng trên là ngày tốt chung. Mỗi ngày xung một con giáp (ghi ở cột tuổi xung); việc của riêng bạn thì nhập năm sinh để máy loại ngày xung tuổi và thiên khắc địa xung.
Các lớp chọn ngày là quy ước lịch cổ, tính bằng máy theo đúng bộ quy tắc của công cụ chọn ngày. Không có ngày hoàn hảo; sự chuẩn bị chu đáo và thuận tiện của mọi người vẫn là điều chính.