Chủ nhật, 15/02/2026: 28 tháng Chạp năm Ất Tỵ

Ngày Canh Thân, Tư Mệnh hoàng đạo, trực Phá, tú Hư — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

15
Chủ nhật, 15/02/2026Âm lịch: 28 tháng Chạp năm Ất Tỵ
Ngày Canh ThânTháng Kỷ SửuNăm Ất Tỵ Tiết Lập Xuân
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 55/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
  • -10 Trực Phá — trực các sách thường tránh cho việc lớn
  • -4 Tú Hư (tú xấu)
  • +9 6 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyTư MệnhHoàng đạo · việc ban ngày, việc trong nhà
TrựcTrực Phánghĩa chữ: phá
Nhị thập bát túHư Nhật ThửTú xấu
Tuổi xung ngàyTuổi Dầnsinh 1986, 1998, 2010, 2022

Hai phái: trang khởi Thanh Long theo tháng âm (như phần lớn lịch Việt). Tính theo tháng tiết khí như sách Trung Hoa thì ngày này là Thiên Lao (hắc đạo). Xem bài ngày hoàng đạo, hắc đạo.

Ngày 15/2/2026 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Phá: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh
  • Theo tú Hư: không có việc hợp
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Trực Tinh: Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Phá: Hầu hết việc lớn (trùng Nguyệt Phá)
  • Theo tú Hư: xây cất, cưới hỏi, khai trương
  • Không Phòng: Kỵ giá thú
  • Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
Đủ 9 sao tốt và 3 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Ngũ Phú Tốt mọi việc
  • Phúc Sinh Tốt mọi việc
  • Thiên Quan Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Tốt mọi việc
  • Thiên Đức Hợp Tốt mọi việc
  • Trực Tinh Tốt giải trừ được các sao xấu (trừ Kim thần thất sát).
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Không Phòng Kỵ giá thú
  • Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Dần (sinh 1974).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/2/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật 15/02/2026 dương lịch là 28 tháng Chạp năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Canh Thân, tháng Kỷ Sửu, tiết Lập xuân.

Ngày 15/2/2026 tốt hay xấu?

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, trực Phá, tú Hư (tú xấu). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2026 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 15/2/2026 xung tuổi nào?

Ngày Canh Thân xung tuổi Dần, nặng nhất là Giáp Dần (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.