Thứ Ba, 19/01/2027: 12 tháng Chạp năm Bính Ngọ

Ngày Mậu Tuất, Thanh Long hoàng đạo, trực Thu, tú Thất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

19
Thứ Ba, 19/01/2027Âm lịch: 12 tháng Chạp năm Bính Ngọ
Ngày Mậu TuấtTháng Tân SửuNăm Bính Ngọ Tiết Tiểu Hàn
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 55/100 cho việc chung
  • +10 Ngày hoàng đạo (Thanh Long)
  • +4 Tú Thất (tú tốt)
  • +6 2 sao tốt "mọi việc"
  • -15 3 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThanh LongHoàng đạo · khởi sự, gặp người giúp
TrựcTrực Thunghĩa chữ: thu về
Nhị thập bát túThất Hoả TrưTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thìnsinh 1988, 2000, 2012, 2024

Ngày 19/1/2027 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Nhâm Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Quý Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Giáp Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Ất Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Bính Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Đinh Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Mậu Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Kỷ Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Canh Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Tân Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Nhâm Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Quý Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam, Tài Thần Bắc.

Nên làm

  • Theo trực Thu: Thu hoạch, Nhập kho, Đòi nợ
  • Theo tú Thất: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa

Nên tránh

  • Theo trực Thu: Khởi công, Xuất hành, An táng
  • Theo tú Thất: không kỵ việc gì
  • Ly Sào: Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Ngũ Quỹ: Kỵ xuất hành
  • Quỷ Khốc: Xấu với tế tự, mai táng
  • Tứ Thời Cô Quả: Kỵ giá thú
  • Địa Phá: Kỵ xây dựng
Đủ 2 sao tốt và 8 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
  • Đại Hồng Sa Tốt mọi việc

Sao xấu

  • Hoang Vu Xấu mọi việc
  • Ly Sào Xấu đối với giá thú, xuất hành, và dọn sang nhà mới.
  • Nguyệt Hình Xấu mọi việc
  • Ngũ Quỹ Kỵ xuất hành
  • Quỷ Khốc Xấu với tế tự, mai táng
  • Thiên Cương (Diệt Môn) Xấu mọi việc
  • Tứ Thời Cô Quả Kỵ giá thú
  • Địa Phá Kỵ xây dựng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): không có — can Mậu, Kỷ không có cặp can đối.

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/1/2027 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 19/01/2027 dương lịch là 12 tháng Chạp năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Mậu Tuất, tháng Tân Sửu, tiết Tiểu hàn.

Ngày 19/1/2027 tốt hay xấu?

Ngày Thanh Long hoàng đạo, trực Thu, tú Thất (tú tốt). Máy chấm chung 55/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc.

Giờ hoàng đạo ngày 19/1/2027 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 19/1/2027 xung tuổi nào?

Ngày Mậu Tuất xung tuổi Thìn. Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.