Thứ Tư, 11/12/2030: 17 tháng Mười một năm Canh Tuất

Ngày Canh Thìn, Thiên Lao hắc đạo, trực Định, tú Cơ — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

11
Thứ Tư, 11/12/2030Âm lịch: 17 tháng Mười một năm Canh Tuất
Ngày Canh ThìnTháng Mậu TýNăm Canh Tuất Tiết Đại Tuyết
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 58/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Thiên Lao)
  • +8 Trực Định — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Cơ (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
  • -5 1 sao xấu "mọi việc"
Thần trực ngàyThiên LaoHắc đạo · việc dễ bị giữ lại, trì trệ
TrựcTrực Địnhnghĩa chữ: yên định
Nhị thập bát túCơ Thuỷ BáoTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Tuấtsinh 1994, 2006, 2018, 2030

Ngày 11/12/2030 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thiên Lao
Bính Tý
Sửu1–3 giờ
Huyền Vũ
Đinh Sửu
Dần3–5 giờ
Tư Mệnh
Mậu Dần
Mão5–7 giờ
Câu Trần
Kỷ Mão
Thìn7–9 giờ
Thanh Long
Canh Thìn
Tỵ9–11 giờ
Minh Đường
Tân Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Thiên Hình
Nhâm Ngọ
Mùi13–15 giờ
Chu Tước
Quý Mùi
Thân15–17 giờ
Kim Quỹ
Giáp Thân
Dậu17–19 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Ất Dậu
Tuất19–21 giờ
Bạch Hổ
Bính Tuất
Hợi21–23 giờ
Ngọc Đường
Đinh Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc, Tài Thần Tây Nam.

Nên làm

  • Theo trực Định: Cưới hỏi, Ký kết, Hội họp, yến tiệc
  • Theo tú Cơ: chôn cất, tu bổ mồ mả, khai trương, xuất hành
  • Bất Tương: Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Định: Kiện tụng, tranh chấp, Chữa bệnh
  • Theo tú Cơ: đóng giường, đi thuyền
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
Đủ 6 sao tốt và 2 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Bất Tương Ngày tốt riêng cho cưới gả, nhập gia (tính theo cặp tiết khí như sách).
  • Minh Tinh Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Ân Tốt mọi việc
  • Thánh Tâm Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn

Sao xấu

  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Đại Hao Xấu mọi việc

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Giáp Tuất (sinh 1994).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/12/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư 11/12/2030 dương lịch là 17 tháng Mười một năm Canh Tuất âm lịch, ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tý, tiết Đại tuyết.

Ngày 11/12/2030 tốt hay xấu?

Ngày Thiên Lao hắc đạo, trực Định, tú Cơ (tú tốt). Máy chấm chung 58/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: động thổ, làm nhà.

Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2030 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Dần (3–5 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Dậu (17–19 giờ), Hợi (21–23 giờ).

Ngày 11/12/2030 xung tuổi nào?

Ngày Canh Thìn xung tuổi Tuất, nặng nhất là Giáp Tuất (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.