Thứ Ba, 27/06/2034: 12 tháng 5 năm Giáp Dần

Ngày Giáp Dần, Bạch Hổ hắc đạo, trực Thành, tú Thất — tính bằng máy theo lịch chọn ngày Việt.

Ngày này nằm ngoài khoảng lịch đặt sẵn của trang; số liệu vẫn tính đúng bằng máy.

27
Thứ Ba, 27/06/2034Âm lịch: 12 tháng 5 năm Giáp Dần
Ngày Giáp DầnTháng Canh NgọNăm Giáp Dần Tiết Hạ Chí
Ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc · máy chấm 63/100 cho việc chung
  • -8 Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)
  • +8 Trực Thành — trực thường được coi là thuận
  • +4 Tú Thất (tú tốt)
  • +9 4 sao tốt "mọi việc"
Thần trực ngàyBạch HổHắc đạo · kỵ việc có máu, tang, va chạm
TrựcTrực Thànhnghĩa chữ: thành tựu
Nhị thập bát túThất Hoả TrưTú tốt
Tuổi xung ngàyTuổi Thânsinh 1992, 2004, 2016, 2028

Ngày 27/6/2034 hợp việc gì

Máy chấm riêng từng việc theo bảng ngày tốt của việc trong Ngọc Hạp bản Việt, hoàng đạo, trực, sao ngày, tú — đúng bộ chấm của công cụ chọn ngày, chưa xét tuổi.

Giờ hoàng đạo

Tý23–1 giờ
Thanh Long
Giáp Tý
Sửu1–3 giờ
Minh Đường
Ất Sửu
Dần3–5 giờ
Thiên Hình
Bính Dần
Mão5–7 giờ
Chu Tước
Đinh Mão
Thìn7–9 giờ
Kim Quỹ
Mậu Thìn
Tỵ9–11 giờ
Bảo Quang (Kim Đường)
Kỷ Tỵ
Ngọ11–13 giờ
Bạch Hổ
Canh Ngọ
Mùi13–15 giờ
Ngọc Đường
Tân Mùi
Thân15–17 giờ
Thiên Lao
Nhâm Thân
Dậu17–19 giờ
Huyền Vũ
Quý Dậu
Tuất19–21 giờ
Tư Mệnh
Giáp Tuất
Hợi21–23 giờ
Câu Trần
Ất Hợi

Ô viền vàng là sáu giờ hoàng đạo. Cách khởi giờ ở bài giờ hoàng đạo. Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc, Tài Thần Đông Nam.

Nên làm

  • Theo trực Thành: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Nhập học
  • Theo tú Thất: xây cất, cưới hỏi, chôn cất, trổ cửa
  • Mẫu Thương: Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Thiên Mã: Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • Tuế Đức: Nhậm chức, nộp đơn

Nên tránh

  • Theo trực Thành: Kiện tụng, tranh chấp
  • Theo tú Thất: không kỵ việc gì
  • Bạch Hổ: Kỵ mai táng
  • Cô Thần: Xấu với giá thú
  • Hoàng Sa: Xấu đối với xuất hành
  • Ly Sàng: Kỵ giá thú
  • Lôi Công: Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Phục Đoạn: Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thổ Cẩm: Kỵ xây dựng, an táng
Đủ 7 sao tốt và 7 sao xấu trong ngày

Sao tốt

  • Mẫu Thương Tốt về cầu tài lộc, khai trương
  • Nguyệt Đức Tốt mọi việc
  • Tam Hợp Tốt mọi việc
  • Thiên Hỷ Tốt mọi việc, nhất là hôn thú
  • Thiên Mã Tốt xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc và kỵ động thổ, mai táng
  • Tuế Đức Nhậm chức, nộp đơn
  • Ích Hậu Tốt mọi việc, nhất là giá thú

Sao xấu

  • Bạch Hổ Kỵ mai táng
  • Cô Thần Xấu với giá thú
  • Hoàng Sa Xấu đối với xuất hành
  • Ly Sàng Kỵ giá thú
  • Lôi Công Xấu với xây dựng nhà cửa
  • Phục Đoạn Hôn nhân, xuất hành, nhậm chức
  • Thổ Cẩm Kỵ xây dựng, an táng

Tuổi xung nặng nhất (thiên khắc địa xung): Canh Thân (sinh 1980).

Ngày này với tuổi của bạn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/6/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba 27/06/2034 dương lịch là 12 tháng 5 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Giáp Dần, tháng Canh Ngọ, tiết Hạ chí.

Ngày 27/6/2034 tốt hay xấu?

Ngày Bạch Hổ hắc đạo, trực Thành, tú Thất (tú tốt). Máy chấm chung 63/100: ngày bình thường — việc lớn nên xét thêm theo việc. Theo bảng chọn ngày, ngày này khá hợp: khai trương, mở hàng; ký hợp đồng, giao dịch.

Giờ hoàng đạo ngày 27/6/2034 là giờ nào?

Giờ hoàng đạo: Tý (23–1 giờ), Sửu (1–3 giờ), Thìn (7–9 giờ), Tỵ (9–11 giờ), Mùi (13–15 giờ), Tuất (19–21 giờ).

Ngày 27/6/2034 xung tuổi nào?

Ngày Giáp Dần xung tuổi Thân, nặng nhất là Canh Thân (thiên khắc địa xung). Việc lớn của người tuổi đó nên chọn ngày khác; việc thường ngày không cần bận tâm.

Lịch các ngày khác Ngày tốt theo việc Lịch âm Chọn ngày theo tuổi

Âm lịch theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam. Hoàng đạo khởi theo tháng âm; trực theo tiết khí; tú theo số ngày Julius; sao ngày theo bảng Ngọc Hạp bản Việt. Cách tính và mức tin từng lớp ở công cụ xem ngày. Kết quả là tham khảo văn hoá, không thay cho sự chuẩn bị thật của bạn.